xref: /vim-8.2.3635/src/po/vi.po (revision cb80aa2d)
1# Vietnamese translation for Vim
2# first translator(s): Phan Vinh Thinh <[email protected]>, 2005
3# Original translations.
4#
5msgid ""
6msgstr ""
7"Project-Id-Version: Vim 6.3 \n"
8"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
9"POT-Creation-Date: 2005-02-25 22:51+0300\n"
10"PO-Revision-Date: 2005-02-30 21:37+0400\n"
11"Last-Translator: Phan Vinh Thinh <[email protected]>\n"
12"Language-Team: Phan Vinh Thinh <[email protected]>\n"
13"MIME-Version: 1.0\n"
14"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
15"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
16
17msgid "E82: Cannot allocate any buffer, exiting..."
18msgstr "E82: Không thể phân chia bộ nhớ thậm chí cho một bộ đệm, thoát..."
19
20msgid "E83: Cannot allocate buffer, using other one..."
21msgstr "E83: Không thể phân chia bộ nhớ cho bộ đệm, sử dụng bộ đệm khác..."
22
23msgid "E515: No buffers were unloaded"
24msgstr "E515: Không có bộ đệm nào được bỏ nạp từ bộ nhớ"
25
26msgid "E516: No buffers were deleted"
27msgstr "E516: Không có bộ đệm nào bị xóa"
28
29msgid "E517: No buffers were wiped out"
30msgstr "E517: Không có bộ đệm nào được làm sạch"
31
32msgid "1 buffer unloaded"
33msgstr "1 bộ đệm được bỏ nạp từ bộ nhớ"
34
35#, c-format
36msgid "%d buffers unloaded"
37msgstr "%d bộ đệm được bỏ nạp từ bộ nhớ"
38
39msgid "1 buffer deleted"
40msgstr "1 bộ đệm bị xóa"
41
42#, c-format
43msgid "%d buffers deleted"
44msgstr "%d bộ đệm được bỏ nạp"
45
46msgid "1 buffer wiped out"
47msgstr "1 bộ đệm được làm sạch"
48
49#, c-format
50msgid "%d buffers wiped out"
51msgstr "%d bộ đệm được làm sạch"
52
53msgid "E84: No modified buffer found"
54msgstr "E84: Không tìm thấy bộ đệm có thay đổi"
55
56#. back where we started, didn't find anything.
57msgid "E85: There is no listed buffer"
58msgstr "E85: Không có bộ đệm được liệt kê"
59
60#, c-format
61msgid "E86: Buffer %ld does not exist"
62msgstr "E86: Bộ đệm %ld không tồn tại"
63
64msgid "E87: Cannot go beyond last buffer"
65msgstr "E87: Đây là bộ đệm cuối cùng"
66
67msgid "E88: Cannot go before first buffer"
68msgstr "E88: Đây là bộ đệm đầu tiên"
69
70#, c-format
71msgid "E89: No write since last change for buffer %ld (add ! to override)"
72msgstr ""
73"E89: Thay đổi trong bộ đệm %ld chưa được ghi lại (thêm ! để thoát ra bằng "
74"mọi giá)"
75
76msgid "E90: Cannot unload last buffer"
77msgstr "E90: Không thể bỏ nạp từ bộ nhớ bộ đệm cuối cùng"
78
79msgid "W14: Warning: List of file names overflow"
80msgstr "W14: Cảnh báo: Danh sách tên tập tin quá đầy"
81
82#, c-format
83msgid "E92: Buffer %ld not found"
84msgstr "E92: Bộ đệm %ld không được tìm thấy"
85
86#, c-format
87msgid "E93: More than one match for %s"
88msgstr "E93: Tìm thấy vài tương ứng với %s"
89
90#, c-format
91msgid "E94: No matching buffer for %s"
92msgstr "E94: Không có bộ đệm tương ứng với %s"
93
94#, c-format
95msgid "line %ld"
96msgstr "dòng %ld"
97
98msgid "E95: Buffer with this name already exists"
99msgstr "E95: Đã có bộ đệm với tên như vậy"
100
101msgid " [Modified]"
102msgstr " [Đã thay đổi]"
103
104msgid "[Not edited]"
105msgstr "[Chưa soạn thảo]"
106
107msgid "[New file]"
108msgstr "[Tập tin mới]"
109
110msgid "[Read errors]"
111msgstr "[Lỗi đọc]"
112
113msgid "[readonly]"
114msgstr "[chỉ đọc]"
115
116#, c-format
117msgid "1 line --%d%%--"
118msgstr "1 dòng --%d%%--"
119
120#, c-format
121msgid "%ld lines --%d%%--"
122msgstr "%ld dòng --%d%%--"
123
124#, c-format
125msgid "line %ld of %ld --%d%%-- col "
126msgstr "dòng %ld của %ld --%d%%-- cột "
127
128msgid "[No file]"
129msgstr "[Không có tập tin]"
130
131#. must be a help buffer
132msgid "help"
133msgstr "trợ giúp"
134
135msgid "[help]"
136msgstr "[trợ giúp]"
137
138msgid "[Preview]"
139msgstr "[Xem trước]"
140
141msgid "All"
142msgstr "Tất cả"
143
144msgid "Bot"
145msgstr "Cuối"
146
147msgid "Top"
148msgstr "Đầu"
149
150msgid ""
151"\n"
152"# Buffer list:\n"
153msgstr ""
154"\n"
155"# Danh sách bộ đệm:\n"
156
157msgid "[Error List]"
158msgstr "[Danh sách lỗi]"
159
160msgid "[No File]"
161msgstr "[Không có tập tin]"
162
163msgid ""
164"\n"
165"--- Signs ---"
166msgstr ""
167"\n"
168"--- Ký hiệu ---"
169
170#, c-format
171msgid "Signs for %s:"
172msgstr "Ký hiệu cho %s:"
173
174#, c-format
175msgid "    line=%ld  id=%d  name=%s"
176msgstr "    dòng=%ld  id=%d  tên=%s"
177
178#, c-format
179msgid "E96: Can not diff more than %ld buffers"
180msgstr "E96: Chỉ có thể theo dõi sự khác nhau trong nhiều nhất %ld bộ đệm"
181
182msgid "E97: Cannot create diffs"
183msgstr "E97: Không thể tạo tập tin khác biệt (diff)"
184
185msgid "Patch file"
186msgstr "Tập tin vá lỗi (patch)"
187
188msgid "E98: Cannot read diff output"
189msgstr "E98: Không thể đọc dữ liệu ra của lệnh diff"
190
191msgid "E99: Current buffer is not in diff mode"
192msgstr "E99: Bộ đệm hiện thời không nằm trong chế độ khác biệt (diff)"
193
194msgid "E100: No other buffer in diff mode"
195msgstr "E100: Không còn bộ đệm trong chế độ khác biệt (diff) nào nữa"
196
197msgid "E101: More than two buffers in diff mode, don't know which one to use"
198msgstr ""
199"E101: Có nhiều hơn hai bộ đệm trong chế độ khác biệt (diff), không biết chọn"
200
201#, c-format
202msgid "E102: Can't find buffer \"%s\""
203msgstr "E102: Không tìm thấy bộ đệm \"%s\""
204
205#, c-format
206msgid "E103: Buffer \"%s\" is not in diff mode"
207msgstr "E103: Bộ đệm \"%s\" không nằm trong chế độ khác biệt (diff)"
208
209msgid "E104: Escape not allowed in digraph"
210msgstr "E104: Không cho phép dùng ký tự thoát Escape trong chữ ghép"
211
212msgid "E544: Keymap file not found"
213msgstr "E544: Không tìm thấy tập tin sơ đồ bàn phím"
214
215msgid "E105: Using :loadkeymap not in a sourced file"
216msgstr "E105: Câu lệnh :loadkeymap được sử dụng ngoài tập tin script"
217
218msgid " Keyword completion (^N^P)"
219msgstr " Tự động kết thúc cho từ khóa (^N^P)"
220
221#. ctrl_x_mode == 0, ^P/^N compl.
222msgid " ^X mode (^E^Y^L^]^F^I^K^D^V^N^P)"
223msgstr " Chế độ ^X (^E^Y^L^]^F^I^K^D^V^N^P)"
224
225#. Scroll has its own msgs, in its place there is the msg for local
226#. * ctrl_x_mode = 0 (eg continue_status & CONT_LOCAL)  -- Acevedo
227msgid " Keyword Local completion (^N^P)"
228msgstr " Tự động kết thúc nội bộ cho từ khóa (^N^P)"
229
230msgid " Whole line completion (^L^N^P)"
231msgstr " Tự động kết thúc cho cả dòng (^L^N^P)"
232
233msgid " File name completion (^F^N^P)"
234msgstr " Tự động kết thúc tên tập tin (^F^N^P)"
235
236msgid " Tag completion (^]^N^P)"
237msgstr " Tự động kết thúc thẻ đánh dấu (^]^N^P)"
238
239msgid " Path pattern completion (^N^P)"
240msgstr " Tự động kết thúc mẫu đường dẫn (^N^P)"
241
242msgid " Definition completion (^D^N^P)"
243msgstr " Tự động kết thúc định nghĩa (^D^N^P)"
244
245msgid " Dictionary completion (^K^N^P)"
246msgstr " Tự động kết thúc theo từ điển (^K^N^P)"
247
248msgid " Thesaurus completion (^T^N^P)"
249msgstr " Tự động kết thúc từ đồng âm (^T^N^P)"
250
251msgid " Command-line completion (^V^N^P)"
252msgstr " Tự động kết thúc dòng lệnh (^V^N^P)"
253
254msgid "Hit end of paragraph"
255msgstr "Kết thúc của đoạn văn"
256
257msgid "'thesaurus' option is empty"
258msgstr "Không đưa ra giá trị của tùy chọn 'thesaurus'"
259
260msgid "'dictionary' option is empty"
261msgstr "Không đưa ra giá trị của tùy chọn 'dictionary'"
262
263#, c-format
264msgid "Scanning dictionary: %s"
265msgstr "Quét từ điển: %s"
266
267msgid " (insert) Scroll (^E/^Y)"
268msgstr " (chèn) Cuộn (^E/^Y)"
269
270msgid " (replace) Scroll (^E/^Y)"
271msgstr " (thay thế) Cuộn (^E/^Y)"
272
273#, c-format
274msgid "Scanning: %s"
275msgstr "Quét: %s"
276
277msgid "Scanning tags."
278msgstr "Tìm kiếm trong số thẻ đánh dấu."
279
280msgid " Adding"
281msgstr " Thêm"
282
283#. showmode might reset the internal line pointers, so it must
284#. * be called before line = ml_get(), or when this address is no
285#. * longer needed.  -- Acevedo.
286#.
287msgid "-- Searching..."
288msgstr "-- Tìm kiếm..."
289
290msgid "Back at original"
291msgstr "Từ ban đầu"
292
293msgid "Word from other line"
294msgstr "Từ của dòng khác"
295
296msgid "The only match"
297msgstr "Tương ứng duy nhất"
298
299#, c-format
300msgid "match %d of %d"
301msgstr "Tương ứng %d của %d"
302
303#, c-format
304msgid "match %d"
305msgstr "Tương ứng %d"
306
307#. Skip further arguments but do continue to
308#. * search for a trailing command.
309#, c-format
310msgid "E106: Unknown variable: \"%s\""
311msgstr "E106: Biến không biết: \"%s\""
312
313#, c-format
314msgid "E107: Missing parentheses: %s"
315msgstr "E107: Thiếu dấu ngoặc: %s"
316
317#, c-format
318msgid "E108: No such variable: \"%s\""
319msgstr "E108: Không có biến như vậy: \"%s\""
320
321msgid "E109: Missing ':' after '?'"
322msgstr "E109: Thiếu ':' sau '?'"
323
324msgid "E110: Missing ')'"
325msgstr "E110: Thiếu ')'"
326
327msgid "E111: Missing ']'"
328msgstr "E111: Thiếu ']'"
329
330#, c-format
331msgid "E112: Option name missing: %s"
332msgstr "E112: Không đưa ra tên tùy chọn: %s"
333
334#, c-format
335msgid "E113: Unknown option: %s"
336msgstr "E113: Tùy chọn không biết: %s"
337
338#, c-format
339msgid "E114: Missing quote: %s"
340msgstr "E114: Thiếu ngoặc kép: %s"
341
342#, c-format
343msgid "E115: Missing quote: %s"
344msgstr "E115: Thiếu ngoặc kép: %s"
345
346#, c-format
347msgid "E116: Invalid arguments for function %s"
348msgstr "E116: Tham số cho hàm %s đưa ra không đúng"
349
350#, c-format
351msgid "E117: Unknown function: %s"
352msgstr "E117: Hàm số không biết: %s"
353
354#, c-format
355msgid "E118: Too many arguments for function: %s"
356msgstr "E118: Quá nhiều tham số cho hàm: %s"
357
358#, c-format
359msgid "E119: Not enough arguments for function: %s"
360msgstr "E119: Không đủ tham số cho hàm: %s"
361
362#, c-format
363msgid "E120: Using <SID> not in a script context: %s"
364msgstr "E120: Sử dụng <SID> ngoài script: %s"
365
366#.
367#. * Yes this is ugly, I don't particularly like it either.  But doing it
368#. * this way has the compelling advantage that translations need not to
369#. * be touched at all.  See below what 'ok' and 'ync' are used for.
370#.
371msgid "&Ok"
372msgstr "&Ok"
373
374#, c-format
375msgid "+-%s%3ld lines: "
376msgstr "+-%s%3ld dòng: "
377
378msgid ""
379"&OK\n"
380"&Cancel"
381msgstr ""
382"&OK\n"
383"&Hủy bỏ"
384
385msgid "called inputrestore() more often than inputsave()"
386msgstr "Hàm số inputrestore() được gọi nhiều hơn hàm inputsave()"
387
388msgid "E655: Too many symbolic links (cycle?)"
389msgstr "E655: Quá nhiều liên kết tượng trưng (vòng lặp?)"
390
391msgid "E240: No connection to Vim server"
392msgstr "E240: Không có kết nối với máy chủ Vim"
393
394msgid "E277: Unable to read a server reply"
395msgstr "E277: Máy chủ không trả lời"
396
397msgid "E258: Unable to send to client"
398msgstr "E258: Không thể trả lời cho máy con"
399
400#, c-format
401msgid "E241: Unable to send to %s"
402msgstr "E241: Không thể gửi tin nhắn tới %s"
403
404msgid "(Invalid)"
405msgstr "(Không đúng)"
406
407#, c-format
408msgid "E121: Undefined variable: %s"
409msgstr "E121: Biến không xác định: %s"
410
411#, c-format
412msgid "E461: Illegal variable name: %s"
413msgstr "E461: Tên biến không cho phép: %s"
414
415#, c-format
416msgid "E122: Function %s already exists, add ! to replace it"
417msgstr "E122: Hàm số %s đã có, hãy thêm ! để thay thế nó."
418
419#, c-format
420msgid "E123: Undefined function: %s"
421msgstr "E123: Hàm số không xác định: %s"
422
423#, c-format
424msgid "E124: Missing '(': %s"
425msgstr "E124: Thiếu '(': %s"
426
427#, c-format
428msgid "E125: Illegal argument: %s"
429msgstr "E125: Tham số không cho phép: %s"
430
431msgid "E126: Missing :endfunction"
432msgstr "E126: Thiếu lệnh :endfunction"
433
434#, c-format
435msgid "E127: Cannot redefine function %s: It is in use"
436msgstr "E127: Không thể định nghĩa lại hàm số %s: hàm đang được sử dụng"
437
438msgid "E129: Function name required"
439msgstr "E129: Cần tên hàm số"
440
441#, c-format
442msgid "E128: Function name must start with a capital: %s"
443msgstr "E128: Tên hàm số phải bắt đầu với một chữ cái hoa: %s"
444
445#, c-format
446msgid "E130: Undefined function: %s"
447msgstr "E130: Hàm số %s chưa xác định"
448
449#, c-format
450msgid "E131: Cannot delete function %s: It is in use"
451msgstr "E131: Không thể xóa hàm số %s: Hàm đang được sử dụng"
452
453msgid "E132: Function call depth is higher than 'maxfuncdepth'"
454msgstr "E132: Độ sâu của lời gọi hàm số lớn hơn giá trị 'maxfuncdepth'"
455
456#. always scroll up, don't overwrite
457#, c-format
458msgid "calling %s"
459msgstr "lời gọi %s"
460
461#, c-format
462msgid "%s aborted"
463msgstr "%s dừng"
464
465#, c-format
466msgid "%s returning #%ld"
467msgstr "%s trả lại #%ld"
468
469#, c-format
470msgid "%s returning \"%s\""
471msgstr "%s trả lại \"%s\""
472
473#. always scroll up, don't overwrite
474#, c-format
475msgid "continuing in %s"
476msgstr "tiếp tục trong %s"
477
478msgid "E133: :return not inside a function"
479msgstr "E133: lệnh :return ở ngoài một hàm"
480
481msgid ""
482"\n"
483"# global variables:\n"
484msgstr ""
485"\n"
486"# biến toàn cầu:\n"
487
488msgid "Entering Debug mode.  Type \"cont\" to continue."
489msgstr "Bật chế độ sửa lỗi (Debug). Gõ \"cont\" để tiếp tục."
490
491#, c-format
492msgid "line %ld: %s"
493msgstr "dòng %ld: %s"
494
495#, c-format
496msgid "cmd: %s"
497msgstr "câu lệnh: %s"
498
499#, c-format
500msgid "Breakpoint in \"%s%s\" line %ld"
501msgstr "Điểm dừng trên \"%s%s\" dòng %ld"
502
503#, c-format
504msgid "E161: Breakpoint not found: %s"
505msgstr "E161: Không tìm thấy điểm dừng: %s"
506
507msgid "No breakpoints defined"
508msgstr "Điểm dừng không được xác định"
509
510#, c-format
511msgid "%3d  %s %s  line %ld"
512msgstr "%3d  %s %s dòng %ld"
513
514msgid "Save As"
515msgstr "Ghi nhớ như"
516
517#, c-format
518msgid "Save changes to \"%.*s\"?"
519msgstr "Ghi nhớ thay đổi vào \"%.*s\"?"
520
521msgid "Untitled"
522msgstr "Chưa đặt tên"
523
524#, c-format
525msgid "E162: No write since last change for buffer \"%s\""
526msgstr "E162: Thay đổi chưa được ghi nhớ trong bộ đệm \"%s\""
527
528msgid "Warning: Entered other buffer unexpectedly (check autocommands)"
529msgstr ""
530"Cảnh báo: Chuyển tới bộ đệm khác không theo ý muốn (hãy kiểm tra câu lệnh tự "
531"động)"
532
533msgid "E163: There is only one file to edit"
534msgstr "E163: Chỉ có một tập tin để soạn thảo"
535
536msgid "E164: Cannot go before first file"
537msgstr "E164: Đây là tập tin đầu tiên"
538
539msgid "E165: Cannot go beyond last file"
540msgstr "E165: Đây là tập tin cuối cùng"
541
542#, c-format
543msgid "E666: compiler not supported: %s"
544msgstr "E666: trình biên dịch không được hỗ trợ: %s"
545
546#, c-format
547msgid "Searching for \"%s\" in \"%s\""
548msgstr "Tìm kiếm \"%s\" trong \"%s\""
549
550#, c-format
551msgid "Searching for \"%s\""
552msgstr "Tìm kiếm \"%s\""
553
554#, c-format
555msgid "not found in 'runtimepath': \"%s\""
556msgstr "không tìm thấy trong 'runtimepath': \"%s\""
557
558msgid "Source Vim script"
559msgstr "Thực hiện script của Vim"
560
561#, c-format
562msgid "Cannot source a directory: \"%s\""
563msgstr "Không thể thực hiện một thư mục: \"%s\""
564
565#, c-format
566msgid "could not source \"%s\""
567msgstr "không thực hiện được \"%s\""
568
569#, c-format
570msgid "line %ld: could not source \"%s\""
571msgstr "dòng %ld: không thực hiện được \"%s\""
572
573#, c-format
574msgid "sourcing \"%s\""
575msgstr "thực hiện \"%s\""
576
577#, c-format
578msgid "line %ld: sourcing \"%s\""
579msgstr "dòng %ld: thực hiện \"%s\""
580
581#, c-format
582msgid "finished sourcing %s"
583msgstr "thực hiện xong %s"
584
585msgid "W15: Warning: Wrong line separator, ^M may be missing"
586msgstr "W15: Cảnh báo: Ký tự phân cách dòng không đúng. Rất có thể thiếu ^M"
587
588msgid "E167: :scriptencoding used outside of a sourced file"
589msgstr "E167: Lệnh :scriptencoding sử dụng ngoài tập tin script"
590
591msgid "E168: :finish used outside of a sourced file"
592msgstr "E168: Lệnh :finish sử dụng ngoài tập tin script"
593
594#, c-format
595msgid "Page %d"
596msgstr "Trang %d"
597
598msgid "No text to be printed"
599msgstr "Không có gì để in"
600
601#, c-format
602msgid "Printing page %d (%d%%)"
603msgstr "In trang %d (%d%%)"
604
605#, c-format
606msgid " Copy %d of %d"
607msgstr " Sao chép %d của %d"
608
609#, c-format
610msgid "Printed: %s"
611msgstr "Đã in: %s"
612
613msgid "Printing aborted"
614msgstr "In bị dừng"
615
616msgid "E455: Error writing to PostScript output file"
617msgstr "E455: Lỗi ghi nhớ vào tập tin PostScript"
618
619#, c-format
620msgid "E624: Can't open file \"%s\""
621msgstr "E624: Không thể mở tập tin \"%s\""
622
623#, c-format
624msgid "E457: Can't read PostScript resource file \"%s\""
625msgstr "E457: Không thể đọc tập tin tài nguyên PostScript \"%s\""
626
627#, c-format
628msgid "E618: file \"%s\" is not a PostScript resource file"
629msgstr "E618: \"%s\" không phải là tập tin tài nguyên PostScript"
630
631#, c-format
632msgid "E619: file \"%s\" is not a supported PostScript resource file"
633msgstr "E619: \"%s\" không phải là tập tin tài nguyên PostScript được hỗ trợ"
634
635#, c-format
636msgid "E621: \"%s\" resource file has wrong version"
637msgstr "E621: tập tin tài nguyên \"%s\" có phiên bản không đúng"
638
639msgid "E324: Can't open PostScript output file"
640msgstr "E324: Không thể mở tập tin PostScript"
641
642#, c-format
643msgid "E456: Can't open file \"%s\""
644msgstr "E456: Không thể mở tập tin \"%s\""
645
646msgid "E456: Can't find PostScript resource file \"prolog.ps\""
647msgstr "E456: Không tìm thấy tập tin tài nguyên PostScript \"prolog.ps\""
648
649#, c-format
650msgid "E456: Can't find PostScript resource file \"%s.ps\""
651msgstr "E456: Không tìm thấy tập tin tài nguyên PostScript \"%s.ps\""
652
653#, c-format
654msgid "E620: Unable to convert from multi-byte to \"%s\" encoding"
655msgstr "E620: Không thể chuyển từ các ký tự nhiều byte thành bảng mã \"%s\""
656
657msgid "Sending to printer..."
658msgstr "Gửi tới máy in..."
659
660msgid "E365: Failed to print PostScript file"
661msgstr "E365: In tập tin PostScript không thành công"
662
663msgid "Print job sent."
664msgstr "Đã gửi công việc in."
665
666#, c-format
667msgid "Current %slanguage: \"%s\""
668msgstr "Ngôn ngữ %shiện thời: \"%s\""
669
670#, c-format
671msgid "E197: Cannot set language to \"%s\""
672msgstr "E197: Không thể thay đổi ngôn ngữ thành \"%s\""
673
674#, c-format
675msgid "<%s>%s%s  %d,  Hex %02x,  Octal %03o"
676msgstr "<%s>%s%s  %d,  Hex %02x,  Octal %03o"
677
678#, c-format
679msgid "> %d, Hex %04x, Octal %o"
680msgstr "> %d, Hex %04x, Octal %o"
681
682#, c-format
683msgid "> %d, Hex %08x, Octal %o"
684msgstr "> %d, Hex %08x, Octal %o"
685
686msgid "E134: Move lines into themselves"
687msgstr "E134: Di chuyển các dòng lên chính chúng"
688
689msgid "1 line moved"
690msgstr "Đã di chuyển 1 dòng"
691
692#, c-format
693msgid "%ld lines moved"
694msgstr "Đã di chuyển %ld dòng"
695
696#, c-format
697msgid "%ld lines filtered"
698msgstr "Đã lọc %ld dòng"
699
700msgid "E135: *Filter* Autocommands must not change current buffer"
701msgstr "E135: Các lệnh tự động *Filter* không được thay đổi bộ đệm hiện thời"
702
703msgid "[No write since last change]\n"
704msgstr "[Thay đổi chưa được ghi nhớ]\n"
705
706#, c-format
707msgid "%sviminfo: %s in line: "
708msgstr "%sviminfo: %s trên dòng: "
709
710msgid "E136: viminfo: Too many errors, skipping rest of file"
711msgstr "E136: viminfo: Quá nhiều lỗi, phần còn lại của tập tin sẽ được bỏ qua"
712
713#, c-format
714msgid "Reading viminfo file \"%s\"%s%s%s"
715msgstr "Đọc tập tin viminfo \"%s\"%s%s%s"
716
717msgid " info"
718msgstr " thông tin"
719
720msgid " marks"
721msgstr " dấu hiệu"
722
723msgid " FAILED"
724msgstr " KHÔNG THÀNH CÔNG"
725
726#, c-format
727msgid "E137: Viminfo file is not writable: %s"
728msgstr "E137: Thiếu quyền ghi lên tập tin viminfo: %s"
729
730#, c-format
731msgid "E138: Can't write viminfo file %s!"
732msgstr "E138: Không thể ghi tập tin viminfo %s!"
733
734#, c-format
735msgid "Writing viminfo file \"%s\""
736msgstr "Ghi tập tin viminfo \"%s\""
737
738#. Write the info:
739#, c-format
740msgid "# This viminfo file was generated by Vim %s.\n"
741msgstr "# Tập tin viminfo này được tự động tạo bởi Vim %s.\n"
742
743msgid ""
744"# You may edit it if you're careful!\n"
745"\n"
746msgstr ""
747"# Bạn có thể sửa tập tin này, nhưng hãy thận trọng!\n"
748"\n"
749
750msgid "# Value of 'encoding' when this file was written\n"
751msgstr "# Giá trị của tùy chọn 'encoding' vào thời điểm ghi tập tin\n"
752
753msgid "Illegal starting char"
754msgstr "Ký tự đầu tiên không cho phép"
755
756#. Overwriting a file that is loaded in another buffer is not a
757#. * good idea.
758msgid "E139: File is loaded in another buffer"
759msgstr "E139: Tập tin được nạp trong bộ đệm khác"
760
761msgid "Write partial file?"
762msgstr "Ghi nhớ một phần tập tin?"
763
764msgid "E140: Use ! to write partial buffer"
765msgstr "E140: Sử dụng ! để ghi nhớ một phần bộ đệm"
766
767#, c-format
768msgid "Overwrite existing file \"%.*s\"?"
769msgstr "Ghi đè lên tập tin đã có \"%.*s\"?"
770
771#, c-format
772msgid "E141: No file name for buffer %ld"
773msgstr "E141: Không có tên tập tin cho bộ đệm %ld"
774
775msgid "E142: File not written: Writing is disabled by 'write' option"
776msgstr "E142: Tập tin chưa được ghi nhớ: Ghi nhớ bị tắt bởi tùy chọn 'write'"
777
778#, c-format
779msgid ""
780"'readonly' option is set for \"%.*s\".\n"
781"Do you wish to write anyway?"
782msgstr ""
783"Tùy chọn 'readonly' được đặt cho \"%.*s\".\n"
784"Ghi nhớ bằng mọi giá?"
785
786msgid "Edit File"
787msgstr "Soạn thảo tập tin"
788
789#, c-format
790msgid "E143: Autocommands unexpectedly deleted new buffer %s"
791msgstr "E143: Các lệnh tự động xóa bộ đệm mới ngoài ý muốn %s"
792
793msgid "E144: non-numeric argument to :z"
794msgstr "E144: Tham số của lệnh :z phải là số"
795
796msgid "E145: Shell commands not allowed in rvim"
797msgstr "E145: Không cho phép sử dụng lệnh shell trong rvim."
798
799msgid "E146: Regular expressions can't be delimited by letters"
800msgstr "E146: Không thể phân cách biểu thức chính quy bằng chữ cái"
801
802#, c-format
803msgid "replace with %s (y/n/a/q/l/^E/^Y)?"
804msgstr "thay thế bằng %s? (y/n/a/q/l/^E/^Y)"
805
806msgid "(Interrupted) "
807msgstr "(bị dừng)"
808
809msgid "1 substitution"
810msgstr "1 thay thế"
811
812#, c-format
813msgid "%ld substitutions"
814msgstr "%ld thay thế"
815
816msgid " on 1 line"
817msgstr " trên 1 dòng"
818
819#, c-format
820msgid " on %ld lines"
821msgstr " trên %ld dòng"
822
823msgid "E147: Cannot do :global recursive"
824msgstr "E147: Không thực hiện được lệnh :global đệ qui"
825
826msgid "E148: Regular expression missing from global"
827msgstr "E148: Thiếu biểu thức chính quy trong lệnh :global"
828
829#, c-format
830msgid "Pattern found in every line: %s"
831msgstr "Tìm thấy tương ứng trên mọi dòng: %s"
832
833msgid ""
834"\n"
835"# Last Substitute String:\n"
836"$"
837msgstr ""
838"\n"
839"# Chuỗi thay thế cuối cùng:\n"
840"$"
841
842msgid "E478: Don't panic!"
843msgstr "E478: Hãy bình tĩnh, đừng hoảng hốt!"
844
845#, c-format
846msgid "E661: Sorry, no '%s' help for %s"
847msgstr "E661: Rất tiếc, không có trợ giúp '%s' cho %s"
848
849#, c-format
850msgid "E149: Sorry, no help for %s"
851msgstr "E149: Rất tiếc không có trợ giúp cho %s"
852
853#, c-format
854msgid "Sorry, help file \"%s\" not found"
855msgstr "Xin lỗi, không tìm thấy tập tin trợ giúp \"%s\""
856
857#, c-format
858msgid "E150: Not a directory: %s"
859msgstr "E150: %s không phải là một thư mục"
860
861#, c-format
862msgid "E152: Cannot open %s for writing"
863msgstr "E152: Không thể mở %s để ghi"
864
865#, c-format
866msgid "E153: Unable to open %s for reading"
867msgstr "E153: Không thể mở %s để đọc"
868
869#, c-format
870msgid "E670: Mix of help file encodings within a language: %s"
871msgstr ""
872"E670: Tập tin trợ giúp sử dụng nhiều bảng mã khác nhau cho một ngôn ngữ: %s"
873
874#, c-format
875msgid "E154: Duplicate tag \"%s\" in file %s"
876msgstr "E154: Thẻ ghi lặp lại \"%s\" trong tập tin %s"
877
878#, c-format
879msgid "E160: Unknown sign command: %s"
880msgstr "E160: Câu lệnh ký hiệu không biết: %s"
881
882msgid "E156: Missing sign name"
883msgstr "E156: Thiếu tên ký hiệu"
884
885msgid "E612: Too many signs defined"
886msgstr "E612: Định nghĩa quá nhiều ký hiệu"
887
888#, c-format
889msgid "E239: Invalid sign text: %s"
890msgstr "E239: Văn bản ký hiệu không thích hợp: %s"
891
892#, c-format
893msgid "E155: Unknown sign: %s"
894msgstr "E155: Ký hiệu không biết: %s"
895
896msgid "E159: Missing sign number"
897msgstr "E159: Thiếu số của ký hiệu"
898
899#, c-format
900msgid "E158: Invalid buffer name: %s"
901msgstr "E158: Tên bộ đệm không đúng: %s"
902
903#, c-format
904msgid "E157: Invalid sign ID: %ld"
905msgstr "E157: ID của ký hiệu không đúng: %ld"
906
907msgid " (NOT FOUND)"
908msgstr " (KHÔNG TÌM THẤY)"
909
910msgid " (not supported)"
911msgstr " (không được hỗ trợ)"
912
913msgid "[Deleted]"
914msgstr "[bị xóa]"
915
916msgid "Entering Ex mode.  Type \"visual\" to go to Normal mode."
917msgstr ""
918"Chuyển vào chế độ Ex. Để chuyển về chế độ Thông thường hãy gõ \"visual\""
919
920#. must be at EOF
921msgid "E501: At end-of-file"
922msgstr "E501: Ở cuối tập tin"
923
924msgid "E169: Command too recursive"
925msgstr "E169: Câu lệnh quá đệ quy"
926
927#, c-format
928msgid "E605: Exception not caught: %s"
929msgstr "E605: Trường hợp đặc biệt không được xử lý: %s"
930
931msgid "End of sourced file"
932msgstr "Kết thúc tập tin script"
933
934msgid "End of function"
935msgstr "Kết thúc của hàm số"
936
937msgid "E464: Ambiguous use of user-defined command"
938msgstr "E464: Sự sử dụng không rõ ràng câu lệnh do người dùng định nghĩa"
939
940msgid "E492: Not an editor command"
941msgstr "E492: Không phải là câu lệnh của trình soạn thảo"
942
943msgid "E493: Backwards range given"
944msgstr "E493: Đưa ra phạm vi ngược lại"
945
946msgid "Backwards range given, OK to swap"
947msgstr "Đưa ra phạm vi ngược lại, thay đổi vị trí hai giới hạn"
948
949msgid "E494: Use w or w>>"
950msgstr "E494: Hãy sử dụng w hoặc w>>"
951
952msgid "E319: Sorry, the command is not available in this version"
953msgstr "E319: Xin lỗi, câu lệnh này không có trong phiên bản này"
954
955msgid "E172: Only one file name allowed"
956msgstr "E172: Chỉ cho phép sử dụng một tên tập tin"
957
958msgid "1 more file to edit.  Quit anyway?"
959msgstr "Còn 1 tập tin nữa cần soạn thảo. Thoát?"
960
961#, c-format
962msgid "%d more files to edit.  Quit anyway?"
963msgstr "Còn %d tập tin nữa chưa soạn thảo. Thoát?"
964
965msgid "E173: 1 more file to edit"
966msgstr "E173: 1 tập tin nữa chờ soạn thảo."
967
968#, c-format
969msgid "E173: %ld more files to edit"
970msgstr "E173: %ld tập tin nữa chưa soạn thảo."
971
972msgid "E174: Command already exists: add ! to replace it"
973msgstr "E174: Đã có câu lệnh: Thêm ! để thay thế"
974
975msgid ""
976"\n"
977"    Name        Args Range Complete  Definition"
978msgstr ""
979"\n"
980"    Tên\t\tTham_số Phạm_vi Phần_phụ Định_nghĩa"
981
982msgid "No user-defined commands found"
983msgstr "Không tìm thấy câu lệnh do người dùng định nghĩa"
984
985msgid "E175: No attribute specified"
986msgstr "E175: Không có tham số được chỉ ra"
987
988msgid "E176: Invalid number of arguments"
989msgstr "E176: Số lượng tham số không đúng"
990
991msgid "E177: Count cannot be specified twice"
992msgstr "E177: Số đếm không thể được chỉ ra hai lần"
993
994msgid "E178: Invalid default value for count"
995msgstr "E178: Giá trị của số đếm theo mặc định không đúng"
996
997msgid "E179: argument required for complete"
998msgstr "E179: yêu cầu đưa ra tham số để kết thúc"
999
1000#, c-format
1001msgid "E180: Invalid complete value: %s"
1002msgstr "E180: Giá trị phần phụ không đúng: %s"
1003
1004msgid "E468: Completion argument only allowed for custom completion"
1005msgstr ""
1006"E468: Tham số tự động kết thúc chỉ cho phép sử dụng với phần phụ đặc biệt"
1007
1008msgid "E467: Custom completion requires a function argument"
1009msgstr "E467: Phần phục đặc biệt yêu cầu một tham số của hàm"
1010
1011#, c-format
1012msgid "E181: Invalid attribute: %s"
1013msgstr "E181: Thuộc tính không đúng: %s"
1014
1015msgid "E182: Invalid command name"
1016msgstr "E182: Tên câu lệnh không đúng"
1017
1018msgid "E183: User defined commands must start with an uppercase letter"
1019msgstr "E183: Câu lệnh người dùng định nghĩa phải bắt đầu với một ký tự hoa"
1020
1021#, c-format
1022msgid "E184: No such user-defined command: %s"
1023msgstr "E184: Không có câu lệnh người dùng định nghĩa như vậy: %s"
1024
1025#, c-format
1026msgid "E185: Cannot find color scheme %s"
1027msgstr "E185: Không tin thấy sơ đồ màu sắc %s"
1028
1029msgid "Greetings, Vim user!"
1030msgstr "Xin chào người dùng Vim!"
1031
1032msgid "Edit File in new window"
1033msgstr "Soạn thảo tập tin trong cửa sổ mới"
1034
1035msgid "No swap file"
1036msgstr "Không có tập tin swap"
1037
1038msgid "Append File"
1039msgstr "Thêm tập tin"
1040
1041msgid "E186: No previous directory"
1042msgstr "E186: Không có thư mục trước"
1043
1044msgid "E187: Unknown"
1045msgstr "E187: Không rõ"
1046
1047msgid "E465: :winsize requires two number arguments"
1048msgstr "E465: câu lệnh :winsize yêu cầu hai tham số bằng số"
1049
1050#, c-format
1051msgid "Window position: X %d, Y %d"
1052msgstr "Vị trí cửa sổ: X %d, Y %d"
1053
1054msgid "E188: Obtaining window position not implemented for this platform"
1055msgstr "E188: Trên hệ thống này việc xác định vị trí cửa sổ không làm việc"
1056
1057msgid "E466: :winpos requires two number arguments"
1058msgstr "E466: câu lệnh :winpos yêu câu hai tham số bằng số"
1059
1060msgid "Save Redirection"
1061msgstr "Chuyển hướng ghi nhớ"
1062
1063msgid "Save View"
1064msgstr "Ghi nhớ vẻ ngoài"
1065
1066msgid "Save Session"
1067msgstr "Ghi nhớ buổi làm việc"
1068
1069msgid "Save Setup"
1070msgstr "Ghi nhớ cấu hình"
1071
1072#, c-format
1073msgid "E189: \"%s\" exists (add ! to override)"
1074msgstr "E189: \"%s\" đã có (thêm !, để ghi đè)"
1075
1076#, c-format
1077msgid "E190: Cannot open \"%s\" for writing"
1078msgstr "E190: Không mở được \"%s\" để ghi nhớ"
1079
1080#. set mark
1081msgid "E191: Argument must be a letter or forward/backward quote"
1082msgstr "E191: Tham số phải là một chữ cái hoặc dấu ngoặc thẳng/ngược"
1083
1084msgid "E192: Recursive use of :normal too deep"
1085msgstr "E192: Sử dụng đệ quy lệnh :normal quá sâu"
1086
1087msgid "E194: No alternate file name to substitute for '#'"
1088msgstr "E194: Không có tên tập tin tương đương để thay thế '#'"
1089
1090msgid "E495: no autocommand file name to substitute for \"<afile>\""
1091msgstr "E495: Không có tên tập tin câu lệnh tự động để thay thế \"<afile>\""
1092
1093msgid "E496: no autocommand buffer number to substitute for \"<abuf>\""
1094msgstr ""
1095"E496: Không có số thứ tự bộ đệm câu lệnh tự động để thay thế \"<abuf>\""
1096
1097msgid "E497: no autocommand match name to substitute for \"<amatch>\""
1098msgstr "E497: Không có tên tương ứng câu lệnh tự động để thay thế \"<amatch>\""
1099
1100msgid "E498: no :source file name to substitute for \"<sfile>\""
1101msgstr "E498: không có tên tập tin :source để thay thế \"<sfile>\""
1102
1103#, no-c-format
1104msgid "E499: Empty file name for '%' or '#', only works with \":p:h\""
1105msgstr "E499: Tên tập tin rỗng cho '%' hoặc '#', chỉ làm việc với \":p:h\""
1106
1107msgid "E500: Evaluates to an empty string"
1108msgstr "E500: Kết quả của biểu thức là một chuỗi rỗng"
1109
1110msgid "E195: Cannot open viminfo file for reading"
1111msgstr "E195: Không thể mở tập tin viminfo để đọc"
1112
1113msgid "E196: No digraphs in this version"
1114msgstr "E196: Trong phiên bản này chữ ghép không được hỗ trợ"
1115
1116msgid "E608: Cannot :throw exceptions with 'Vim' prefix"
1117msgstr ""
1118"E608: Không thể thực hiện lệnh :throw cho những ngoại lệ với tiền tố 'Vim'"
1119
1120#. always scroll up, don't overwrite
1121#, c-format
1122msgid "Exception thrown: %s"
1123msgstr "Trường hợp ngoại lệ: %s"
1124
1125#, c-format
1126msgid "Exception finished: %s"
1127msgstr "Kết thúc việc xử lý trường hợp ngoại lệ: %s"
1128
1129#, c-format
1130msgid "Exception discarded: %s"
1131msgstr "Trường hợp ngoại lệ bị bỏ qua: %s"
1132
1133#, c-format
1134msgid "%s, line %ld"
1135msgstr "%s, dòng %ld"
1136
1137#. always scroll up, don't overwrite
1138#, c-format
1139msgid "Exception caught: %s"
1140msgstr "Xử lý trường hợp ngoại lệ: %s"
1141
1142#, c-format
1143msgid "%s made pending"
1144msgstr "%s thực hiện việc chờ đợi"
1145
1146#, c-format
1147msgid "%s resumed"
1148msgstr "%s được phục hồi lại"
1149
1150#, c-format
1151msgid "%s discarded"
1152msgstr "%s bị bỏ qua"
1153
1154msgid "Exception"
1155msgstr "Trường hợp ngoại lệ"
1156
1157msgid "Error and interrupt"
1158msgstr "Lỗi và sự gián đoạn"
1159
1160msgid "Error"
1161msgstr "Lỗi"
1162
1163#. if (pending & CSTP_INTERRUPT)
1164msgid "Interrupt"
1165msgstr "Sự gián đoạn"
1166
1167msgid "E579: :if nesting too deep"
1168msgstr "E579: :if xếp lồng vào nhau quá sâu"
1169
1170msgid "E580: :endif without :if"
1171msgstr "E580: :endif không có :if"
1172
1173msgid "E581: :else without :if"
1174msgstr "E581: :else không có :if"
1175
1176msgid "E582: :elseif without :if"
1177msgstr "E582: :elseif không có :if"
1178
1179msgid "E583: multiple :else"
1180msgstr "E583: phát hiện vài :else"
1181
1182msgid "E584: :elseif after :else"
1183msgstr "E584: :elseif sau :else"
1184
1185msgid "E585: :while nesting too deep"
1186msgstr "E585: :while xếp lồng vào nhau quá sâu"
1187
1188msgid "E586: :continue without :while"
1189msgstr "E586: :continue không có :while"
1190
1191msgid "E587: :break without :while"
1192msgstr "E587: :break không có :while"
1193
1194msgid "E601: :try nesting too deep"
1195msgstr "E601: :try xếp lồng vào nhau quá sâu"
1196
1197msgid "E603: :catch without :try"
1198msgstr "E603: :catch không có :try"
1199
1200#. Give up for a ":catch" after ":finally" and ignore it.
1201#. * Just parse.
1202msgid "E604: :catch after :finally"
1203msgstr "E604: :catch đứng sau :finally"
1204
1205msgid "E606: :finally without :try"
1206msgstr "E606: :finally không có :try"
1207
1208#. Give up for a multiple ":finally" and ignore it.
1209msgid "E607: multiple :finally"
1210msgstr "E607: phát hiện vài :finally"
1211
1212msgid "E602: :endtry without :try"
1213msgstr "E602: :endtry không có :try"
1214
1215msgid "E193: :endfunction not inside a function"
1216msgstr "E193: lệnh :endfunction chỉ được sử dụng trong một hàm số"
1217
1218msgid "tagname"
1219msgstr "tên thẻ ghi"
1220
1221msgid " kind file\n"
1222msgstr " loại tập tin\n"
1223
1224msgid "'history' option is zero"
1225msgstr "giá trị của tùy chọn 'history' bằng không"
1226
1227#, c-format
1228msgid ""
1229"\n"
1230"# %s History (newest to oldest):\n"
1231msgstr ""
1232"\n"
1233"# %s, Lịch sử (bắt đầu từ mới nhất tới cũ nhất):\n"
1234
1235msgid "Command Line"
1236msgstr "Dòng lệnh"
1237
1238msgid "Search String"
1239msgstr "Chuỗi tìm kiếm"
1240
1241msgid "Expression"
1242msgstr "Biểu thức"
1243
1244msgid "Input Line"
1245msgstr "Dòng nhập"
1246
1247msgid "E198: cmd_pchar beyond the command length"
1248msgstr "E198: cmd_pchar lớn hơn chiều dài câu lệnh"
1249
1250msgid "E199: Active window or buffer deleted"
1251msgstr "E199: Cửa sổ hoặc bộ đệm hoạt động bị xóa"
1252
1253msgid "Illegal file name"
1254msgstr "Tên tập tin không cho phép"
1255
1256msgid "is a directory"
1257msgstr "là một thư mục"
1258
1259msgid "is not a file"
1260msgstr "không phải là một tập tin"
1261
1262msgid "[New File]"
1263msgstr "[Tập tin mới]"
1264
1265msgid "[Permission Denied]"
1266msgstr "[Truy cập bị từ chối]"
1267
1268msgid "E200: *ReadPre autocommands made the file unreadable"
1269msgstr ""
1270"E200: Câu lệnh tự động *ReadPre làm cho tập tin trở thành không thể đọc"
1271
1272msgid "E201: *ReadPre autocommands must not change current buffer"
1273msgstr "E201: Câu lệnh tự động *ReadPre không được thay đổi bộ đệm hoạt động"
1274
1275msgid "Vim: Reading from stdin...\n"
1276msgstr "Vim: Đọc từ đầu vào tiêu chuẩn stdin...\n"
1277
1278msgid "Reading from stdin..."
1279msgstr "Đọc từ đầu vào tiêu chuẩn stdin..."
1280
1281#. Re-opening the original file failed!
1282msgid "E202: Conversion made file unreadable!"
1283msgstr "E202: Sự biến đổi làm cho tập tin trở thành không thể đọc!"
1284
1285msgid "[fifo/socket]"
1286msgstr "[fifo/socket]"
1287
1288msgid "[fifo]"
1289msgstr "[fifo]"
1290
1291msgid "[socket]"
1292msgstr "[socket]"
1293
1294msgid "[RO]"
1295msgstr "[Chỉ đọc]"
1296
1297msgid "[CR missing]"
1298msgstr "[thiếu ký tự CR]"
1299
1300msgid "[NL found]"
1301msgstr "[tìm thấy ký tự NL]"
1302
1303msgid "[long lines split]"
1304msgstr "[dòng dài được chia nhỏ]"
1305
1306msgid "[NOT converted]"
1307msgstr "[KHÔNG được chuyển đổi]"
1308
1309msgid "[converted]"
1310msgstr "[đã chuyển bảng mã]"
1311
1312msgid "[crypted]"
1313msgstr "[đã mã hóa]"
1314
1315msgid "[CONVERSION ERROR]"
1316msgstr "[LỖI CHUYỂN BẢNG MÃ]"
1317
1318#, c-format
1319msgid "[ILLEGAL BYTE in line %ld]"
1320msgstr "[BYTE KHÔNG CHO PHÉP trên dòng %ld]"
1321
1322msgid "[READ ERRORS]"
1323msgstr "[LỖI ĐỌC]"
1324
1325msgid "Can't find temp file for conversion"
1326msgstr "Không tìm thấy tập tin tạm thời (temp) để chuyển bảng mã"
1327
1328msgid "Conversion with 'charconvert' failed"
1329msgstr "Chuyển đổi nhờ 'charconvert' không được thực hiện"
1330
1331msgid "can't read output of 'charconvert'"
1332msgstr "không đọc được đầu ra của 'charconvert'"
1333
1334msgid "E203: Autocommands deleted or unloaded buffer to be written"
1335msgstr "E203: Câu lệnh tự động đã xóa hoặc bỏ nạp bộ đệm cần ghi nhớ"
1336
1337msgid "E204: Autocommand changed number of lines in unexpected way"
1338msgstr "E204: Câu lệnh tự động đã thay đổ số dòng theo cách không mong muốn"
1339
1340msgid "NetBeans disallows writes of unmodified buffers"
1341msgstr "NetBeans không cho phép ghi nhớ bộ đệm chưa có thay đổi nào"
1342
1343msgid "Partial writes disallowed for NetBeans buffers"
1344msgstr "Ghi nhớ một phần bộ đệm NetBeans không được cho phép"
1345
1346msgid "is not a file or writable device"
1347msgstr "không phải là một tập tin thay một thiết bị có thể ghi nhớ"
1348
1349msgid "is read-only (add ! to override)"
1350msgstr "là tập tin chỉ đọc (thêm ! để ghi nhớ bằng mọi giá)"
1351
1352msgid "E506: Can't write to backup file (add ! to override)"
1353msgstr ""
1354"E506: Không thể ghi nhớ vào tập tin lưu trữ (thêm ! để ghi nhớ bằng mọi giá"
1355
1356msgid "E507: Close error for backup file (add ! to override)"
1357msgstr "E507: Lỗi đóng tập tin lưu trữ (thêm ! để bỏ qua việc kiểm tra lại)"
1358
1359msgid "E508: Can't read file for backup (add ! to override)"
1360msgstr ""
1361"E508: Không đọc được tập tin lưu trữ (thêm ! để bỏ qua việc kiểm tra lại)"
1362
1363msgid "E509: Cannot create backup file (add ! to override)"
1364msgstr ""
1365"E509: Không tạo được tập tin lưu trữ (thêm ! để bỏ qua việc kiểm tra lại)"
1366
1367msgid "E510: Can't make backup file (add ! to override)"
1368msgstr ""
1369"E510: Không tạo được tập tin lưu trữ (thêm ! để bỏ qua việc kiểm tra lại)"
1370
1371msgid "E214: Can't find temp file for writing"
1372msgstr "E214: Không tìm thấy tập tin tạm thời (temp) để ghi nhớ"
1373
1374msgid "E213: Cannot convert (add ! to write without conversion)"
1375msgstr ""
1376"E213: Không thể chuyển đổi bảng mã (thêm ! để ghi nhớ mà không chuyển đổi)"
1377
1378msgid "E166: Can't open linked file for writing"
1379msgstr "E166: Không thể mở tập tin liên kết để ghi nhớ"
1380
1381msgid "E212: Can't open file for writing"
1382msgstr "E212: Không thể mở tập tin để ghi nhớ"
1383
1384msgid "E667: Fsync failed"
1385msgstr "E667: Không thực hiện thành công hàm số fsync()"
1386
1387msgid "E512: Close failed"
1388msgstr "E512: Thao tác đóng không thành công"
1389
1390msgid "E513: write error, conversion failed"
1391msgstr "E513: Lỗi ghi nhớ, biến đổi không thành công"
1392
1393msgid "E514: write error (file system full?)"
1394msgstr "E514: lỗi ghi nhớ (không còn chỗ trống?)"
1395
1396msgid " CONVERSION ERROR"
1397msgstr " LỖI BIẾN ĐỔI"
1398
1399msgid "[Device]"
1400msgstr "[Thiết bị]"
1401
1402msgid "[New]"
1403msgstr "[Mới]"
1404
1405msgid " [a]"
1406msgstr " [a]"
1407
1408msgid " appended"
1409msgstr " đã thêm"
1410
1411msgid " [w]"
1412msgstr " [w]"
1413
1414msgid " written"
1415msgstr " đã ghi"
1416
1417msgid "E205: Patchmode: can't save original file"
1418msgstr "E205: Chế độ vá lỗi (patch): không thể ghi nhớ tập tin gốc"
1419
1420msgid "E206: patchmode: can't touch empty original file"
1421msgstr ""
1422"E206: Chế độ vá lỗi (patch): không thể thay đổi tham số của tập tin gốc "
1423"trống rỗng"
1424
1425msgid "E207: Can't delete backup file"
1426msgstr "E207: Không thể xóa tập tin lưu trữ (backup)"
1427
1428msgid ""
1429"\n"
1430"WARNING: Original file may be lost or damaged\n"
1431msgstr ""
1432"\n"
1433"CẢNH BÁO: Tập tin gốc có thể bị mất hoặc bị hỏng\n"
1434
1435msgid "don't quit the editor until the file is successfully written!"
1436msgstr ""
1437"đừng thoát khởi trình soạn thảo, khi tập tin còn chưa được ghi nhớ thành cồng"
1438
1439msgid "[dos]"
1440msgstr "[dos]"
1441
1442msgid "[dos format]"
1443msgstr "[định dạng dos]"
1444
1445msgid "[mac]"
1446msgstr "[mac]"
1447
1448msgid "[mac format]"
1449msgstr "[định dạng mac]"
1450
1451msgid "[unix]"
1452msgstr "[unix]"
1453
1454msgid "[unix format]"
1455msgstr "[định dạng unix]"
1456
1457msgid "1 line, "
1458msgstr "1 dòng, "
1459
1460#, c-format
1461msgid "%ld lines, "
1462msgstr "%ld dòng, "
1463
1464msgid "1 character"
1465msgstr "1 ký tự"
1466
1467#, c-format
1468msgid "%ld characters"
1469msgstr "%ld ký tự"
1470
1471msgid "[noeol]"
1472msgstr "[noeol]"
1473
1474msgid "[Incomplete last line]"
1475msgstr "[Dòng cuối cùng không đầy đủ]"
1476
1477#. don't overwrite messages here
1478#. must give this prompt
1479#. don't use emsg() here, don't want to flush the buffers
1480msgid "WARNING: The file has been changed since reading it!!!"
1481msgstr "CẢNH BÁO: Tập tin đã thay đổi so với thời điểm đọc!!!"
1482
1483msgid "Do you really want to write to it"
1484msgstr "Bạn có chắc muốn ghi nhớ vào tập tin này"
1485
1486#, c-format
1487msgid "E208: Error writing to \"%s\""
1488msgstr "E208: Lỗi ghi nhớ vào \"%s\""
1489
1490#, c-format
1491msgid "E209: Error closing \"%s\""
1492msgstr "E209: Lỗi đóng \"%s\""
1493
1494#, c-format
1495msgid "E210: Error reading \"%s\""
1496msgstr "E210: Lỗi đọc \"%s\""
1497
1498msgid "E246: FileChangedShell autocommand deleted buffer"
1499msgstr "E246: Bộ đệm bị xóa khi thực hiện câu lệnh tự động FileChangedShell"
1500
1501#, c-format
1502msgid "E211: Warning: File \"%s\" no longer available"
1503msgstr "E211: Cảnh báo: Tập tin \"%s\" không còn truy cập được nữa"
1504
1505#, c-format
1506msgid ""
1507"W12: Warning: File \"%s\" has changed and the buffer was changed in Vim as "
1508"well"
1509msgstr ""
1510"W12: Cảnh báo: Tập tin \"%s\" và bộ đệm Vim đã thay đổi không phụ thuộc vào "
1511"nhau"
1512
1513#, c-format
1514msgid "W11: Warning: File \"%s\" has changed since editing started"
1515msgstr ""
1516"W11: Cảnh báo: Tập tin \"%s\" đã thay đổi sau khi việc soạn thảo bắt đầu"
1517
1518#, c-format
1519msgid "W16: Warning: Mode of file \"%s\" has changed since editing started"
1520msgstr ""
1521"W16: Cảnh báo: chế độ truy cập tới tập tin \"%s\" đã thay đổi sau khi bắt "
1522"đầu soạn thảo"
1523
1524#, c-format
1525msgid "W13: Warning: File \"%s\" has been created after editing started"
1526msgstr ""
1527"W13: Cảnh báo: tập tin \"%s\" được tạo ra sau khi việc soạn thảo bắt đầu"
1528
1529msgid "See \":help W11\" for more info."
1530msgstr "Hãy xem thông tin chi tiết trong \":help W11\"."
1531
1532msgid "Warning"
1533msgstr "Cảnh báo"
1534
1535msgid ""
1536"&OK\n"
1537"&Load File"
1538msgstr ""
1539"&OK\n"
1540"&Nạp tập tin"
1541
1542#, c-format
1543msgid "E462: Could not prepare for reloading \"%s\""
1544msgstr "E462: Không thể chuẩn bị để nạp lại \"%s\""
1545
1546#, c-format
1547msgid "E321: Could not reload \"%s\""
1548msgstr "E321: Không thể nạp lại \"%s\""
1549
1550msgid "--Deleted--"
1551msgstr "--Bị xóa--"
1552
1553#. the group doesn't exist
1554#, c-format
1555msgid "E367: No such group: \"%s\""
1556msgstr "E367: Nhóm \"%s\" không tồn tại"
1557
1558#, c-format
1559msgid "E215: Illegal character after *: %s"
1560msgstr "E215: Ký tự không cho phép sau *: %s"
1561
1562#, c-format
1563msgid "E216: No such event: %s"
1564msgstr "E216: Sự kiện không có thật: %s"
1565
1566#, c-format
1567msgid "E216: No such group or event: %s"
1568msgstr "E216: Nhóm hoặc sự kiện không có thật: %s"
1569
1570#. Highlight title
1571msgid ""
1572"\n"
1573"--- Autocommands ---"
1574msgstr ""
1575"\n"
1576"--- Câu lệnh tự động ---"
1577
1578msgid "E217: Can't execute autocommands for ALL events"
1579msgstr "E217: Không thể thực hiện câu lệnh tự động cho MỌI sự kiện"
1580
1581msgid "No matching autocommands"
1582msgstr "Không có câu lệnh tự động tương ứng"
1583
1584msgid "E218: autocommand nesting too deep"
1585msgstr "E218: câu lệnh tự động xếp lồng vào nhau quá xâu"
1586
1587#, c-format
1588msgid "%s Autocommands for \"%s\""
1589msgstr "%s câu lệnh tự động cho \"%s\""
1590
1591#, c-format
1592msgid "Executing %s"
1593msgstr "Thực hiện %s"
1594
1595#. always scroll up, don't overwrite
1596#, c-format
1597msgid "autocommand %s"
1598msgstr "câu lệnh tự động %s"
1599
1600msgid "E219: Missing {."
1601msgstr "E219: Thiếu {."
1602
1603msgid "E220: Missing }."
1604msgstr "E220: Thiếu }."
1605
1606msgid "E490: No fold found"
1607msgstr "E490: Không tìm thấy nếp gấp"
1608
1609msgid "E350: Cannot create fold with current 'foldmethod'"
1610msgstr ""
1611"E350: Không thể tạo nếp gấp với giá trị hiện thời của tùy chọn 'foldmethod'"
1612
1613msgid "E351: Cannot delete fold with current 'foldmethod'"
1614msgstr ""
1615"E351: Không thể xóa nếp gấp với giá trị hiện thời của tùy chọn 'foldmethod'"
1616
1617msgid "E222: Add to read buffer"
1618msgstr "E222: Thêm vào bộ đệm đang đọc"
1619
1620msgid "E223: recursive mapping"
1621msgstr "E223: ánh xạ đệ quy"
1622
1623#, c-format
1624msgid "E224: global abbreviation already exists for %s"
1625msgstr "E224: đã có sự viết tắt toàn cầu cho %s"
1626
1627#, c-format
1628msgid "E225: global mapping already exists for %s"
1629msgstr "E225: đã có ánh xạ toàn cầu cho %s"
1630
1631#, c-format
1632msgid "E226: abbreviation already exists for %s"
1633msgstr "E226: đã có sự viết tắt cho %s"
1634
1635#, c-format
1636msgid "E227: mapping already exists for %s"
1637msgstr "E227: đã có ánh xạ cho %s"
1638
1639msgid "No abbreviation found"
1640msgstr "Không tìm thấy viết tắt"
1641
1642msgid "No mapping found"
1643msgstr "Không tìm thấy ánh xạ"
1644
1645msgid "E228: makemap: Illegal mode"
1646msgstr "E228: makemap: Chế độ không cho phép"
1647
1648msgid "<cannot open> "
1649msgstr "<không thể mở> "
1650
1651#, c-format
1652msgid "E616: vim_SelFile: can't get font %s"
1653msgstr "E616: vim_SelFile: không tìm thấy phông chữ %s"
1654
1655msgid "E614: vim_SelFile: can't return to current directory"
1656msgstr "E614: vim_SelFile: không trở lại được thư mục hiện thời"
1657
1658msgid "Pathname:"
1659msgstr "Đường dẫn tới tập tin:"
1660
1661msgid "E615: vim_SelFile: can't get current directory"
1662msgstr "E615: vim_SelFile: không tìm thấy thư mục hiện thời"
1663
1664msgid "OK"
1665msgstr "Đồng ý"
1666
1667msgid "Cancel"
1668msgstr "Hủy bỏ"
1669
1670msgid "Vim dialog"
1671msgstr "Hộp thoại Vim"
1672
1673msgid "Scrollbar Widget: Could not get geometry of thumb pixmap."
1674msgstr "Thanh cuộn: Không thể xác định hình học của thanh cuộn."
1675
1676msgid "E232: Cannot create BalloonEval with both message and callback"
1677msgstr "E232: Không tạo được BalloonEval với cả thông báo và lời gọi ngược lại"
1678
1679msgid "E229: Cannot start the GUI"
1680msgstr "E229: Không chạy được giao diện đồ họa GUI"
1681
1682#, c-format
1683msgid "E230: Cannot read from \"%s\""
1684msgstr "E230: Không đọc được từ \"%s\""
1685
1686msgid "E665: Cannot start GUI, no valid font found"
1687msgstr ""
1688"E665: Không chạy được giao diện đồ họa GUI, đưa ra phông chữ không đúng"
1689
1690msgid "E231: 'guifontwide' invalid"
1691msgstr "E231: 'guifontwide' có giá trị không đúng"
1692
1693msgid "E599: Value of 'imactivatekey' is invalid"
1694msgstr "E599: Giá trị của 'imactivatekey' không đúng"
1695
1696#, c-format
1697msgid "E254: Cannot allocate color %s"
1698msgstr "E254: Không chỉ định được màu %s"
1699
1700msgid "Vim dialog..."
1701msgstr "Hộp thoại Vim..."
1702
1703msgid ""
1704"&Yes\n"
1705"&No\n"
1706"&Cancel"
1707msgstr ""
1708"&Có\n"
1709"&Không\n"
1710"&Dừng"
1711
1712msgid "Input _Methods"
1713msgstr "Phương pháp _nhập liệu"
1714
1715msgid "VIM - Search and Replace..."
1716msgstr "VIM - Tìm kiếm và thay thế..."
1717
1718msgid "VIM - Search..."
1719msgstr "VIM - Tìm kiếm..."
1720
1721msgid "Find what:"
1722msgstr "Tìm kiếm gì:"
1723
1724msgid "Replace with:"
1725msgstr "Thay thế bởi:"
1726
1727#. whole word only button
1728msgid "Match whole word only"
1729msgstr "Chỉ tìm tương ứng hoàn toàn với từ"
1730
1731#. match case button
1732msgid "Match case"
1733msgstr "Có tính kiểu chữ"
1734
1735msgid "Direction"
1736msgstr "Hướng"
1737
1738#. 'Up' and 'Down' buttons
1739msgid "Up"
1740msgstr "Lên"
1741
1742msgid "Down"
1743msgstr "Xuống"
1744
1745msgid "Find Next"
1746msgstr "Tìm tiếp"
1747
1748msgid "Replace"
1749msgstr "Thay thế"
1750
1751msgid "Replace All"
1752msgstr "Thay thế tất cả"
1753
1754msgid "Vim: Received \"die\" request from session manager\n"
1755msgstr "Vim: Nhận được yêu cầu \"chết\" (dừng) từ trình quản lý màn hình\n"
1756
1757msgid "Vim: Main window unexpectedly destroyed\n"
1758msgstr "Vim: Cửa sổ chính đã bị đóng đột ngột\n"
1759
1760msgid "Font Selection"
1761msgstr "Chọn phông chữ"
1762
1763msgid "Used CUT_BUFFER0 instead of empty selection"
1764msgstr "Sử dụng CUT_BUFFER0 thay cho lựa chọn trống rỗng"
1765
1766msgid "Filter"
1767msgstr "Đầu lọc"
1768
1769msgid "Directories"
1770msgstr "Thư mục"
1771
1772msgid "Help"
1773msgstr "Trợ giúp"
1774
1775msgid "Files"
1776msgstr "Tập tin"
1777
1778msgid "Selection"
1779msgstr "Lựa chọn"
1780
1781msgid "Undo"
1782msgstr "Hủy thao tác"
1783
1784#, c-format
1785msgid "E671: Cannot find window title \"%s\""
1786msgstr "E671: Không tìm được tiêu đề cửa sổ \"%s\""
1787
1788#, c-format
1789msgid "E243: Argument not supported: \"-%s\"; Use the OLE version."
1790msgstr "E243: Tham số không được hỗ trợ: \"-%s\"; Hãy sử dụng phiên bản OLE."
1791
1792msgid "E672: Unable to open window inside MDI application"
1793msgstr "E672: Không mở được cửa sổ bên trong ứng dụng MDI"
1794
1795msgid "Find string (use '\\\\' to find  a '\\')"
1796msgstr "Tìm kiếm chuỗi (hãy sử dụng '\\\\' để tìm kiếm dấu '\\')"
1797
1798msgid "Find & Replace (use '\\\\' to find  a '\\')"
1799msgstr "Tìm kiếm và Thay thế (hãy sử dụng '\\\\' để tìm kiếm dấu '\\')"
1800
1801msgid "Vim E458: Cannot allocate colormap entry, some colors may be incorrect"
1802msgstr ""
1803"Vim E458: Không chỉ định được bản ghi trong bảng màu, một vài màu có thể "
1804"hiển thị không chính xác"
1805
1806#, c-format
1807msgid "E250: Fonts for the following charsets are missing in fontset %s:"
1808msgstr "E250: Trong bộ phông chữ %s thiếu phông cho các bảng mã sau:"
1809
1810#, c-format
1811msgid "E252: Fontset name: %s"
1812msgstr "E252: Bộ phông chữ: %s"
1813
1814#, c-format
1815msgid "Font '%s' is not fixed-width"
1816msgstr "Phông chữ '%s' không phải là phông có độ rộng cố định (fixed-width)"
1817
1818#, c-format
1819msgid "E253: Fontset name: %s\n"
1820msgstr "E253: Bộ phông chữ: %s\n"
1821
1822#, c-format
1823msgid "Font0: %s\n"
1824msgstr "Font0: %s\n"
1825
1826#, c-format
1827msgid "Font1: %s\n"
1828msgstr "Font1: %s\n"
1829
1830#, c-format
1831msgid "Font%ld width is not twice that of font0\n"
1832msgstr ""
1833"Chiều rộng phông chữ font%ld phải lớn hơn hai lần so với chiều rộng font0\n"
1834
1835#, c-format
1836msgid "Font0 width: %ld\n"
1837msgstr "Chiều rộng font0: %ld\n"
1838
1839#, c-format
1840msgid ""
1841"Font1 width: %ld\n"
1842"\n"
1843msgstr ""
1844"Chiều rộng font1: %ld\n"
1845"\n"
1846
1847msgid "E256: Hangul automata ERROR"
1848msgstr "E256: LỖI máy tự động Hangual (tiếng Hàn)"
1849
1850msgid "Add a new database"
1851msgstr "Thêm một cơ sở dữ liệu mới"
1852
1853msgid "Query for a pattern"
1854msgstr "Yêu cầu theo một mẫu"
1855
1856msgid "Show this message"
1857msgstr "Hiển thị thông báo này"
1858
1859msgid "Kill a connection"
1860msgstr "Hủy kết nối"
1861
1862msgid "Reinit all connections"
1863msgstr "Khởi đầu lại tất cả các kết nối"
1864
1865msgid "Show connections"
1866msgstr "Hiển thị kết nối"
1867
1868#, c-format
1869msgid "E560: Usage: cs[cope] %s"
1870msgstr "E560: Sử dụng: cs[cope] %s"
1871
1872msgid "This cscope command does not support splitting the window.\n"
1873msgstr "Câu lệnh cscope này không hỗ trợ việc chia (split) cửa sổ.\n"
1874
1875msgid "E562: Usage: cstag <ident>"
1876msgstr "E562: Sử dụng: cstag <tên>"
1877
1878msgid "E257: cstag: tag not found"
1879msgstr "E257: cstag: không tìm thấy thẻ ghi"
1880
1881#, c-format
1882msgid "E563: stat(%s) error: %d"
1883msgstr "E563: lỗi stat(%s): %d"
1884
1885msgid "E563: stat error"
1886msgstr "E563: lỗi stat"
1887
1888#, c-format
1889msgid "E564: %s is not a directory or a valid cscope database"
1890msgstr ""
1891"E564: %s không phải là một thư mục hoặc một cơ sở dữ liệu cscope thích hợp"
1892
1893#, c-format
1894msgid "Added cscope database %s"
1895msgstr "Đã thêm cơ sở dữ liệu cscope %s"
1896
1897#, c-format
1898msgid "E262: error reading cscope connection %ld"
1899msgstr "E262: lỗi lấy thông tin từ kết nối cscope %ld"
1900
1901msgid "E561: unknown cscope search type"
1902msgstr "E561: không rõ loại tìm kiếm cscope"
1903
1904msgid "E566: Could not create cscope pipes"
1905msgstr "E566: Không tạo được đường ống (pipe) cho cscope"
1906
1907msgid "E622: Could not fork for cscope"
1908msgstr "E622: Không thực hiện được fork() cho cscope"
1909
1910msgid "cs_create_connection exec failed"
1911msgstr "thực hiện cs_create_connection không thành công"
1912
1913msgid "E623: Could not spawn cscope process"
1914msgstr "E623: Chạy tiến trình cscope không thành công"
1915
1916msgid "cs_create_connection: fdopen for to_fp failed"
1917msgstr "cs_create_connection: thực hiện fdopen cho to_fp không thành công"
1918
1919msgid "cs_create_connection: fdopen for fr_fp failed"
1920msgstr "cs_create_connection: thực hiện fdopen cho fr_fp không thành công"
1921
1922msgid "E567: no cscope connections"
1923msgstr "E567: không có kết nối với cscope"
1924
1925#, c-format
1926msgid "E259: no matches found for cscope query %s of %s"
1927msgstr "E259: không tìm thấy tương ứng với yêu cầu cscope %s cho %s"
1928
1929#, c-format
1930msgid "E469: invalid cscopequickfix flag %c for %c"
1931msgstr "E469: cờ cscopequickfix %c cho %c không chính xác"
1932
1933msgid "cscope commands:\n"
1934msgstr "các lệnh cscope:\n"
1935
1936#, c-format
1937msgid "%-5s: %-30s (Usage: %s)"
1938msgstr "%-5s: %-30s (Sử dụng: %s)"
1939
1940#, c-format
1941msgid "E625: cannot open cscope database: %s"
1942msgstr "E625: không mở được cơ sở dữ liệu cscope: %s"
1943
1944msgid "E626: cannot get cscope database information"
1945msgstr "E626: không lấy được thông tin về cơ sở dữ liệu cscope"
1946
1947msgid "E568: duplicate cscope database not added"
1948msgstr "E568: cơ sở dữ liệu này của cscope đã được gắn vào từ trước"
1949
1950msgid "E569: maximum number of cscope connections reached"
1951msgstr "E569: đã đạt tới số kết nối lớn nhất cho phép với cscope"
1952
1953#, c-format
1954msgid "E261: cscope connection %s not found"
1955msgstr "E261: kết nối với cscope %s không được tìm thấy"
1956
1957#, c-format
1958msgid "cscope connection %s closed"
1959msgstr "kết nối %s với cscope đã bị đóng"
1960
1961#. should not reach here
1962msgid "E570: fatal error in cs_manage_matches"
1963msgstr "E570: lỗi nặng trong cs_manage_matches"
1964
1965#, c-format
1966msgid "Cscope tag: %s"
1967msgstr "Thẻ ghi cscope: %s"
1968
1969msgid ""
1970"\n"
1971"   #   line"
1972msgstr ""
1973"\n"
1974"   #   dòng"
1975
1976msgid "filename / context / line\n"
1977msgstr "tên tập tin / nội dung / dòng\n"
1978
1979#, c-format
1980msgid "E609: Cscope error: %s"
1981msgstr "E609: Lỗi cscope: %s"
1982
1983msgid "All cscope databases reset"
1984msgstr "Khởi động lại tất cả cơ sở dữ liệu cscope"
1985
1986msgid "no cscope connections\n"
1987msgstr "không có kết nối với cscope\n"
1988
1989msgid " # pid    database name                       prepend path\n"
1990msgstr " # pid    tên cơ sở dữ liệu                   đường dẫn ban đầu\n"
1991
1992msgid ""
1993"E263: Sorry, this command is disabled, the Python library could not be "
1994"loaded."
1995msgstr ""
1996"E263: Rất tiếc câu lệnh này không làm việc, vì thư viện Python chưa được nạp."
1997
1998msgid "E659: Cannot invoke Python recursively"
1999msgstr "E659: Không thể gọi Python một cách đệ quy"
2000
2001msgid "can't delete OutputObject attributes"
2002msgstr "Không xóa được thuộc tính OutputObject"
2003
2004msgid "softspace must be an integer"
2005msgstr "giá trị softspace phải là một số nguyên"
2006
2007msgid "invalid attribute"
2008msgstr "thuộc tính không đúng"
2009
2010msgid "writelines() requires list of strings"
2011msgstr "writelines() yêu cầu một danh sách các chuỗi"
2012
2013msgid "E264: Python: Error initialising I/O objects"
2014msgstr "E264: Python: Lỗi khi bắt đầu sử dụng vật thể I/O"
2015
2016msgid "invalid expression"
2017msgstr "biểu thức không đúng"
2018
2019msgid "expressions disabled at compile time"
2020msgstr "biểu thức bị tắt khi biên dịch"
2021
2022msgid "attempt to refer to deleted buffer"
2023msgstr "cố chỉ đến bộ đệm đã bị xóa"
2024
2025msgid "line number out of range"
2026msgstr "số thứ tự của dòng vượt quá giới hạn"
2027
2028#, c-format
2029msgid "<buffer object (deleted) at %8lX>"
2030msgstr "<vật thể của bộ đệm (bị xóa) tại %8lX>"
2031
2032msgid "invalid mark name"
2033msgstr "tên dấu hiệu không đúng"
2034
2035msgid "no such buffer"
2036msgstr "không có bộ đệm như vậy"
2037
2038msgid "attempt to refer to deleted window"
2039msgstr "cố chỉ đến cửa sổ đã bị đóng"
2040
2041msgid "readonly attribute"
2042msgstr "thuộc tính chỉ đọc"
2043
2044msgid "cursor position outside buffer"
2045msgstr "vị trí con trỏ nằm ngoài bộ đệm"
2046
2047#, c-format
2048msgid "<window object (deleted) at %.8lX>"
2049msgstr "<vật thể của cửa sổ (bị xóa) tại %.8lX>"
2050
2051#, c-format
2052msgid "<window object (unknown) at %.8lX>"
2053msgstr "<vật thể của cửa sổ (không rõ) tại %.8lX>"
2054
2055#, c-format
2056msgid "<window %d>"
2057msgstr "<cửa sổ %d>"
2058
2059msgid "no such window"
2060msgstr "không có cửa sổ như vậy"
2061
2062msgid "cannot save undo information"
2063msgstr "không ghi được thông tin về việc hủy thao tác"
2064
2065msgid "cannot delete line"
2066msgstr "không xóa được dòng"
2067
2068msgid "cannot replace line"
2069msgstr "không thay thế được dòng"
2070
2071msgid "cannot insert line"
2072msgstr "không chèn được dòng"
2073
2074msgid "string cannot contain newlines"
2075msgstr "chuỗi không thể chứa ký tự dòng mới"
2076
2077msgid ""
2078"E266: Sorry, this command is disabled, the Ruby library could not be loaded."
2079msgstr ""
2080"E266: Rất tiếc câu lệnh này không làm việc, vì thư viện Ruby chưa đượcnạp."
2081
2082#, c-format
2083msgid "E273: unknown longjmp status %d"
2084msgstr "E273: không rõ trạng thái của longjmp %d"
2085
2086msgid "Toggle implementation/definition"
2087msgstr "Bật tắt giữa thi hành/định nghĩa"
2088
2089msgid "Show base class of"
2090msgstr "Hiển thị hạng cơ bản của"
2091
2092msgid "Show overridden member function"
2093msgstr "Hiển thị hàm số bị nạp đè lên"
2094
2095msgid "Retrieve from file"
2096msgstr "Nhận từ tập tin"
2097
2098msgid "Retrieve from project"
2099msgstr "Nhận từ dự án"
2100
2101msgid "Retrieve from all projects"
2102msgstr "Nhận từ tất cả các dự án"
2103
2104msgid "Retrieve"
2105msgstr "Nhận"
2106
2107msgid "Show source of"
2108msgstr "Hiển thị mã nguồn"
2109
2110msgid "Find symbol"
2111msgstr "Tìm ký hiệu"
2112
2113msgid "Browse class"
2114msgstr "Duyệt hạng"
2115
2116msgid "Show class in hierarchy"
2117msgstr "Hiển thị hạng trong hệ thống cấp bậc"
2118
2119msgid "Show class in restricted hierarchy"
2120msgstr "Hiển thị hạng trong hệ thống cấp bậc giới hạn"
2121
2122msgid "Xref refers to"
2123msgstr "Xref chỉ đến"
2124
2125msgid "Xref referred by"
2126msgstr "Liên kết đến xref từ"
2127
2128msgid "Xref has a"
2129msgstr "Xref có một"
2130
2131msgid "Xref used by"
2132msgstr "Xref được sử dụng bởi"
2133
2134msgid "Show docu of"
2135msgstr "Hiển thị docu của"
2136
2137msgid "Generate docu for"
2138msgstr "Tạo docu cho"
2139
2140msgid "not "
2141msgstr "không "
2142
2143msgid "connected"
2144msgstr "được kết nối"
2145
2146
2147msgid "invalid buffer number"
2148msgstr "số của bộ đệm không đúng"
2149
2150msgid "not implemented yet"
2151msgstr "tạm thời chưa được thực thi"
2152
2153msgid "unknown option"
2154msgstr "tùy chọn không rõ"
2155
2156#. ???
2157msgid "cannot set line(s)"
2158msgstr "không thể đặt (các) dòng"
2159
2160msgid "mark not set"
2161msgstr "dấu hiệu chưa được đặt"
2162
2163#, c-format
2164msgid "row %d column %d"
2165msgstr "hàng %d cột %d"
2166
2167msgid "cannot insert/append line"
2168msgstr "không thể chèn hoặc thêm dòng"
2169
2170msgid "unknown flag: "
2171msgstr "cờ không biết: "
2172
2173msgid "unknown vimOption"
2174msgstr "không rõ tùy chọn vimOption"
2175
2176msgid "keyboard interrupt"
2177msgstr "sự gián đoạn của bàn phím"
2178
2179msgid "Vim error"
2180msgstr "lỗi của vim"
2181
2182msgid "cannot create buffer/window command: object is being deleted"
2183msgstr "không tạo được câu lệnh của bộ đệm hay của cửa sổ: vật thể đang bị xóa"
2184
2185msgid ""
2186"cannot register callback command: buffer/window is already being deleted"
2187msgstr "không đăng ký được câu lệnh gọi ngược: bộ đệm hoặc cửa sổ đang bị xóa"
2188
2189#. This should never happen.  Famous last word?
2190msgid ""
2191"E280: TCL FATAL ERROR: reflist corrupt!? Please report this to vim-dev@vim."
2192"org"
2193msgstr ""
2194"E280: LỖI NẶNG CỦA TCL: bị hỏng danh sách liên kết!? Hãy thông báo việc "
2195"nàyđến danh sách thư (mailing list) [email protected]"
2196
2197msgid "cannot register callback command: buffer/window reference not found"
2198msgstr ""
2199"không đăng ký được câu lệnh gọi ngược: không tìm thấy liên kết đến bộ đệm "
2200"hoặc cửa sổ"
2201
2202msgid ""
2203"E571: Sorry, this command is disabled: the Tcl library could not be loaded."
2204msgstr ""
2205"E571: Rất tiếc là câu lệnh này không làm việc, vì thư viện Tcl chưa được nạp"
2206
2207msgid ""
2208"E281: TCL ERROR: exit code is not int!? Please report this to [email protected]"
2209msgstr ""
2210"E281: LỖI TCL: mã thoát ra không phải là một số nguyên!? Hãy thông báo điều "
2211"này đến danh sách thư (mailing list) [email protected]"
2212
2213msgid "cannot get line"
2214msgstr "không nhận được dòng"
2215
2216msgid "Unable to register a command server name"
2217msgstr "Không đăng ký được một tên cho máy chủ câu lệnh"
2218
2219msgid "E248: Failed to send command to the destination program"
2220msgstr "E248: Gửi câu lệnh vào chương trình khác không thành công"
2221
2222#, c-format
2223msgid "E573: Invalid server id used: %s"
2224msgstr "E573: Sử dụng id máy chủ không đúng: %s"
2225
2226msgid "E251: VIM instance registry property is badly formed.  Deleted!"
2227msgstr "E251: Thuộc tính đăng ký của Vim được định dạng không đúng.  Xóa!"
2228
2229msgid "Unknown option"
2230msgstr "Tùy chọn không biết"
2231
2232msgid "Too many edit arguments"
2233msgstr "Có quá nhiều tham số soạn thảo"
2234
2235msgid "Argument missing after"
2236msgstr "Thiếu tham số sau"
2237
2238msgid "Garbage after option"
2239msgstr "Rác sau tùy chọn"
2240
2241msgid "Too many \"+command\", \"-c command\" or \"--cmd command\" arguments"
2242msgstr ""
2243"Quá nhiều tham số \"+câu lệnh\", \"-c câu lệnh\" hoặc \"--cmd câu lệnh\""
2244
2245msgid "Invalid argument for"
2246msgstr "Tham số không được phép cho"
2247
2248msgid "This Vim was not compiled with the diff feature."
2249msgstr "Vim không được biên dịch với tính năng hỗ trợ xem khác biệt (diff)."
2250
2251msgid "Attempt to open script file again: \""
2252msgstr "Thử mở tập tin script một lần nữa: \""
2253
2254msgid "Cannot open for reading: \""
2255msgstr "Không mở để đọc được: \""
2256
2257msgid "Cannot open for script output: \""
2258msgstr "Không mở cho đầu ra script được: \""
2259
2260#, c-format
2261msgid "%d files to edit\n"
2262msgstr "%d tập tin để soạn thảo\n"
2263
2264msgid "Vim: Warning: Output is not to a terminal\n"
2265msgstr "Vim: Cảnh báo: Đầu ra không hướng tới một terminal\n"
2266
2267msgid "Vim: Warning: Input is not from a terminal\n"
2268msgstr "Vim: Cảnh báo: Đầu vào không phải đến từ một terminal\n"
2269
2270#. just in case..
2271msgid "pre-vimrc command line"
2272msgstr "dòng lệnh chạy trước khi thực hiện vimrc"
2273
2274#, c-format
2275msgid "E282: Cannot read from \"%s\""
2276msgstr "E282: Không đọc được từ \"%s\""
2277
2278msgid ""
2279"\n"
2280"More info with: \"vim -h\"\n"
2281msgstr ""
2282"\n"
2283"Xem thông tin chi tiết với: \"vim -h\"\n"
2284
2285msgid "[file ..]       edit specified file(s)"
2286msgstr "[tập tin ..]     soạn thảo (các) tập tin chỉ ra"
2287
2288msgid "-               read text from stdin"
2289msgstr "-                đọc văn bản từ đầu vào stdin"
2290
2291msgid "-t tag          edit file where tag is defined"
2292msgstr "-t thẻ ghi      soạn thảo tập tin từ chỗ thẻ ghi chỉ ra"
2293
2294msgid "-q [errorfile]  edit file with first error"
2295msgstr "-q [tập tin lỗi] soạn thảo tập tin với lỗi đầu tiên"
2296
2297msgid ""
2298"\n"
2299"\n"
2300"Usage:"
2301msgstr ""
2302"\n"
2303"\n"
2304"Sử dụng:"
2305
2306msgid " vim [arguments] "
2307msgstr " vim [các tham số] "
2308
2309msgid ""
2310"\n"
2311"   or:"
2312msgstr ""
2313"\n"
2314"   hoặc:"
2315
2316msgid ""
2317"\n"
2318"\n"
2319"Arguments:\n"
2320msgstr ""
2321"\n"
2322"\n"
2323"Tham số:\n"
2324
2325msgid "--\t\t\tOnly file names after this"
2326msgstr "--\t\t\tSau tham số chỉ đưa ra tên tập tin"
2327
2328msgid "--literal\t\tDon't expand wildcards"
2329msgstr "--literal\t\tKhông thực hiện việc mở rộng wildcard"
2330
2331msgid "-register\t\tRegister this gvim for OLE"
2332msgstr "-register\t\tĐăng ký gvim này cho OLE"
2333
2334msgid "-unregister\t\tUnregister gvim for OLE"
2335msgstr "-unregister\t\tBỏ đăng ký gvim này cho OLE"
2336
2337msgid "-g\t\t\tRun using GUI (like \"gvim\")"
2338msgstr "-g\t\t\tSử dụng giao diện đồ họa GUI (giống \"gvim\")"
2339
2340msgid "-f  or  --nofork\tForeground: Don't fork when starting GUI"
2341msgstr ""
2342"-f  hoặc  --nofork\tTrong chương trình hoạt động: Không thực hiện fork khi "
2343"chạy GUI"
2344
2345msgid "-v\t\t\tVi mode (like \"vi\")"
2346msgstr "-v\t\t\tChế độ Vi (giống \"vi\")"
2347
2348msgid "-e\t\t\tEx mode (like \"ex\")"
2349msgstr "-e\t\t\tChế độ Ex (giống \"ex\")"
2350
2351msgid "-s\t\t\tSilent (batch) mode (only for \"ex\")"
2352msgstr "-s\t\t\tChế độ ít đưa thông báo (gói) (chỉ dành cho \"ex\")"
2353
2354msgid "-d\t\t\tDiff mode (like \"vimdiff\")"
2355msgstr "-d\t\t\tChế độ khác biệt, diff (giống \"vimdiff\")"
2356
2357msgid "-y\t\t\tEasy mode (like \"evim\", modeless)"
2358msgstr "-y\t\t\tChế độ đơn giản (giống \"evim\", không có chế độ)"
2359
2360msgid "-R\t\t\tReadonly mode (like \"view\")"
2361msgstr "-R\t\t\tChế độ chỉ đọc (giống \"view\")"
2362
2363msgid "-Z\t\t\tRestricted mode (like \"rvim\")"
2364msgstr "-Z\t\t\tChế độ hạn chế (giống \"rvim\")"
2365
2366msgid "-m\t\t\tModifications (writing files) not allowed"
2367msgstr "-m\t\t\tKhông có khả năng ghi nhớ thay đổi (ghi nhớ tập tin)"
2368
2369msgid "-M\t\t\tModifications in text not allowed"
2370msgstr "-M\t\t\tKhông có khả năng thay đổi văn bản"
2371
2372msgid "-b\t\t\tBinary mode"
2373msgstr "-b\t\t\tChế độ nhị phân (binary)"
2374
2375msgid "-l\t\t\tLisp mode"
2376msgstr "-l\t\t\tChế độ Lisp"
2377
2378msgid "-C\t\t\tCompatible with Vi: 'compatible'"
2379msgstr "-C\t\t\tChế độ tương thích với Vi: 'compatible'"
2380
2381msgid "-N\t\t\tNot fully Vi compatible: 'nocompatible'"
2382msgstr "-N\t\t\tChế độ không tương thích hoàn toàn với Vi: 'nocompatible'"
2383
2384msgid "-V[N]\t\tVerbose level"
2385msgstr "-V[N]\t\tMức độ chi tiết của thông báo"
2386
2387msgid "-D\t\t\tDebugging mode"
2388msgstr "-D\t\t\tChế độ sửa lỗi (debug)"
2389
2390msgid "-n\t\t\tNo swap file, use memory only"
2391msgstr "-n\t\t\tKhông sử dụng tập tin swap, chỉ sử dụng bộ nhớ"
2392
2393msgid "-r\t\t\tList swap files and exit"
2394msgstr "-r\t\t\tLiệt kê các tập tin swap rồi thoát"
2395
2396msgid "-r (with file name)\tRecover crashed session"
2397msgstr "-r (với tên tập tin)\tPhục hồi lần soạn thảo gặp sự cố"
2398
2399msgid "-L\t\t\tSame as -r"
2400msgstr "-L\t\t\tGiống với -r"
2401
2402msgid "-f\t\t\tDon't use newcli to open window"
2403msgstr "-f\t\t\tKhông sử dụng newcli để mở cửa sổ"
2404
2405msgid "-dev <device>\t\tUse <device> for I/O"
2406msgstr "-dev <thiết bị>\t\tSử dụng <thiết bị> cho I/O"
2407
2408msgid "-A\t\t\tStart in Arabic mode"
2409msgstr "-A\t\t\tKhởi động vào chế độ Ả Rập"
2410
2411msgid "-H\t\t\tStart in Hebrew mode"
2412msgstr "-H\t\t\tKhởi động vào chế độ Do thái"
2413
2414msgid "-F\t\t\tStart in Farsi mode"
2415msgstr "-F\t\t\tKhởi động vào chế độ Farsi"
2416
2417msgid "-T <terminal>\tSet terminal type to <terminal>"
2418msgstr "-T <terminal>\tĐặt loại terminal thành <terminal>"
2419
2420msgid "-u <vimrc>\t\tUse <vimrc> instead of any .vimrc"
2421msgstr "-u <vimrc>\t\tSử dụng <vimrc> thay thế cho mọi .vimrc"
2422
2423msgid "-U <gvimrc>\t\tUse <gvimrc> instead of any .gvimrc"
2424msgstr "-U <gvimrc>\t\tSử dụng <gvimrc> thay thế cho mọi .gvimrc"
2425
2426msgid "--noplugin\t\tDon't load plugin scripts"
2427msgstr "--noplugin\t\tKhông nạp bất kỳ script môđun nào"
2428
2429msgid "-o[N]\t\tOpen N windows (default: one for each file)"
2430msgstr "-o[N]\t\tMở N cửa sổ (theo mặc định: mỗi cửa sổ cho một tập tin)"
2431
2432msgid "-O[N]\t\tLike -o but split vertically"
2433msgstr "-O[N]\t\tGiống với -o nhưng phân chia theo đường thẳng đứng"
2434
2435msgid "+\t\t\tStart at end of file"
2436msgstr "+\t\t\tBắt đầu soạn thảo từ cuối tập tin"
2437
2438msgid "+<lnum>\t\tStart at line <lnum>"
2439msgstr "+<lnum>\t\tBắt đầu soạn thảo từ dòng thứ <lnum> (số thứ tự của dòng)"
2440
2441msgid "--cmd <command>\tExecute <command> before loading any vimrc file"
2442msgstr "--cmd <câu lệnh>\tThực hiện <câu lệnh> trước khi nạp tập tin vimrc"
2443
2444msgid "-c <command>\t\tExecute <command> after loading the first file"
2445msgstr "-c <câu lệnh>\t\tThực hiện <câu lệnh> sau khi nạp tập tin đầu tiên"
2446
2447msgid "-S <session>\t\tSource file <session> after loading the first file"
2448msgstr "-S <session>\t\tThực hiện <session> sau khi nạp tập tin đầu tiên"
2449
2450msgid "-s <scriptin>\tRead Normal mode commands from file <scriptin>"
2451msgstr ""
2452"-s <scriptin>\tĐọc các lệnh của chế độ Thông thường từ tập tin <scriptin>"
2453
2454msgid "-w <scriptout>\tAppend all typed commands to file <scriptout>"
2455msgstr "-w <scriptout>\tThêm tất cả các lệnh đã gõ vào tập tin <scriptout>"
2456
2457msgid "-W <scriptout>\tWrite all typed commands to file <scriptout>"
2458msgstr "-W <scriptout>\tGhi nhớ tất cả các lệnh đã gõ vào tập tin <scriptout>"
2459
2460msgid "-x\t\t\tEdit encrypted files"
2461msgstr "-x\t\t\tSoạn thảo tập tin đã mã hóa"
2462
2463msgid "-display <display>\tConnect Vim to this particular X-server"
2464msgstr "-display <màn hình>\tKết nối Vim tới máy chủ X đã chỉ ra"
2465
2466msgid "-X\t\t\tDo not connect to X server"
2467msgstr "-X\t\t\tKhông thực hiện việc kết nối tới máy chủ X"
2468
2469msgid "--remote <files>\tEdit <files> in a Vim server if possible"
2470msgstr "--remote <tập tin>\tSoạn thảo <tập tin> trên máy chủ Vim nếu có thể"
2471
2472msgid "--remote-silent <files>  Same, don't complain if there is no server"
2473msgstr ""
2474"--remote-silent <tập tin>  Cũng vậy, nhưng không kêu ca dù không có máy chủ"
2475
2476msgid ""
2477"--remote-wait <files>  As --remote but wait for files to have been edited"
2478msgstr "--remote-wait <tập tin>  Cũng như --remote, nhưng chờ sự kết thúc"
2479
2480msgid ""
2481"--remote-wait-silent <files>  Same, don't complain if there is no server"
2482msgstr ""
2483"--remote-wait-silent <tập tin>  Cũng vậy, nhưng không kêu ca dù không có máy "
2484"chủ"
2485
2486msgid "--remote-send <keys>\tSend <keys> to a Vim server and exit"
2487msgstr "--remote-send <phím>\tGửi <phím> lên máy chủ Vim và thoát"
2488
2489msgid "--remote-expr <expr>\tEvaluate <expr> in a Vim server and print result"
2490msgstr ""
2491"--remote-expr <biểu thức>\tTính <biểu thức> trên máy chủ Vim và in ra kết quả"
2492
2493msgid "--serverlist\t\tList available Vim server names and exit"
2494msgstr "--serverlist\t\tHiển thị danh sách máy chủ Vim và thoát"
2495
2496msgid "--servername <name>\tSend to/become the Vim server <name>"
2497msgstr "--servername <tên>\tGửi lên (hoặc trở thành) máy chủ Vim với <tên>"
2498
2499msgid "-i <viminfo>\t\tUse <viminfo> instead of .viminfo"
2500msgstr "-i <viminfo>\t\tSử dụng tập tin <viminfo> thay cho .viminfo"
2501
2502msgid "-h  or  --help\tPrint Help (this message) and exit"
2503msgstr "-h hoặc --help\tHiển thị Trợ giúp (thông tin này) và thoát"
2504
2505msgid "--version\t\tPrint version information and exit"
2506msgstr "--version\t\tĐưa ra thông tin về phiên bản Vim và thoát"
2507
2508msgid ""
2509"\n"
2510"Arguments recognised by gvim (Motif version):\n"
2511msgstr ""
2512"\n"
2513"Tham số cho gvim (phiên bản Motif):\n"
2514
2515msgid ""
2516"\n"
2517"Arguments recognised by gvim (neXtaw version):\n"
2518msgstr ""
2519"\n"
2520"Tham số cho gvim (phiên bản neXtaw):\n"
2521
2522msgid ""
2523"\n"
2524"Arguments recognised by gvim (Athena version):\n"
2525msgstr ""
2526"\n"
2527"Tham số cho gvim (phiên bản Athena):\n"
2528
2529msgid "-display <display>\tRun Vim on <display>"
2530msgstr "-display <màn hình>\tChạy Vim trong <màn hình> đã chỉ ra"
2531
2532msgid "-iconic\t\tStart Vim iconified"
2533msgstr "-iconic\t\tChạy Vim ở dạng thu nhỏ"
2534
2535msgid "-name <name>\t\tUse resource as if vim was <name>"
2536msgstr "-name <tên>\t\tSử dụng tài nguyên giống như khi vim có <tên>"
2537
2538msgid "\t\t\t  (Unimplemented)\n"
2539msgstr "\t\t\t  (Chưa được thực thi)\n"
2540
2541msgid "-background <color>\tUse <color> for the background (also: -bg)"
2542msgstr "-background <màu>\tSử dụng <màu> chỉ ra cho nền (cũng như: -bg)"
2543
2544msgid "-foreground <color>\tUse <color> for normal text (also: -fg)"
2545msgstr ""
2546"-foreground <màu>\tSử dụng <màu> cho văn bản thông thường (cũng như: -fg)"
2547
2548msgid "-font <font>\t\tUse <font> for normal text (also: -fn)"
2549msgstr ""
2550"-font <phông>\t\tSử dụng <phông> chữ cho văn bản thông thường (cũng như: -fn)"
2551
2552msgid "-boldfont <font>\tUse <font> for bold text"
2553msgstr "-boldfont <phông>\tSử dụng <phông> chữ cho văn bản in đậm"
2554
2555msgid "-italicfont <font>\tUse <font> for italic text"
2556msgstr "-italicfont <phông>\tSử dụng <phông> chữ cho văn bản in nghiêng"
2557
2558msgid "-geometry <geom>\tUse <geom> for initial geometry (also: -geom)"
2559msgstr "-geometry <kích thước>\tSử dụng <kích thước> ban đầu (cũng như: -geom)"
2560
2561msgid "-borderwidth <width>\tUse a border width of <width> (also: -bw)"
2562msgstr ""
2563"-borderwidth <rộng>\tSử dụng đường viền có chiều <rộng> (cũng như: -bw)"
2564
2565msgid "-scrollbarwidth <width>  Use a scrollbar width of <width> (also: -sw)"
2566msgstr ""
2567"-scrollbarwidth <rộng> Sử dụng thanh cuộn với chiều <rộng> (cũng như: -sw)"
2568
2569msgid "-menuheight <height>\tUse a menu bar height of <height> (also: -mh)"
2570msgstr ""
2571"-menuheight <cao>\tSử dụng thanh trình đơn với chiều <cao> (cũng như: -mh)"
2572
2573msgid "-reverse\t\tUse reverse video (also: -rv)"
2574msgstr "-reverse\t\tSử dụng chế độ video đảo ngược (cũng như: -rv)"
2575
2576msgid "+reverse\t\tDon't use reverse video (also: +rv)"
2577msgstr "+reverse\t\tKhông sử dụng chế độ video đảo ngược (cũng như: +rv)"
2578
2579msgid "-xrm <resource>\tSet the specified resource"
2580msgstr "-xrm <tài nguyên>\tĐặt <tài nguyên> chỉ ra"
2581
2582msgid ""
2583"\n"
2584"Arguments recognised by gvim (RISC OS version):\n"
2585msgstr ""
2586"\n"
2587"Tham số cho gvim (phiên bản RISC OS):\n"
2588
2589msgid "--columns <number>\tInitial width of window in columns"
2590msgstr "--columns <số>\tChiều rộng ban đầu của cửa sổ tính theo số cột"
2591
2592msgid "--rows <number>\tInitial height of window in rows"
2593msgstr "--rows <số>\tChiều cao ban đầu của cửa sổ tính theo số dòng"
2594
2595msgid ""
2596"\n"
2597"Arguments recognised by gvim (GTK+ version):\n"
2598msgstr ""
2599"\n"
2600"Tham số cho gvim (phiên bản GTK+):\n"
2601
2602msgid "-display <display>\tRun Vim on <display> (also: --display)"
2603msgstr ""
2604"-display <màn hình>\tChạy Vim trên <màn hình> chỉ ra (cũng như: --display)"
2605
2606msgid "--role <role>\tSet a unique role to identify the main window"
2607msgstr "--role <vai trò>\tĐặt <vai trò> duy nhất để nhận diện cửa sổ chính"
2608
2609msgid "--socketid <xid>\tOpen Vim inside another GTK widget"
2610msgstr "--socketid <xid>\tMở Vim bên trong thành phần GTK khác"
2611
2612msgid "-P <parent title>\tOpen Vim inside parent application"
2613msgstr "-P <tiêu đề của mẹ>\tMở Vim bên trong ứng dụng mẹ"
2614
2615msgid "No display"
2616msgstr "Không có màn hình"
2617
2618#. Failed to send, abort.
2619msgid ": Send failed.\n"
2620msgstr ": Gửi không thành công.\n"
2621
2622#. Let vim start normally.
2623msgid ": Send failed. Trying to execute locally\n"
2624msgstr ": Gửi không thành công. Thử thực hiện nội bộ\n"
2625
2626#, c-format
2627msgid "%d of %d edited"
2628msgstr "đã soạn thảo %d từ %d"
2629
2630msgid "No display: Send expression failed.\n"
2631msgstr "Không có màn hình: gửi biểu thức không thành công.\n"
2632
2633msgid ": Send expression failed.\n"
2634msgstr ": Gửi biểu thức không thành công.\n"
2635
2636msgid "No marks set"
2637msgstr "Không có dấu hiệu nào được đặt."
2638
2639#, c-format
2640msgid "E283: No marks matching \"%s\""
2641msgstr "E283: Không có dấu hiệu tương ứng với \"%s\""
2642
2643#. Highlight title
2644msgid ""
2645"\n"
2646"mark line  col file/text"
2647msgstr ""
2648"\n"
2649"nhãn dòng  cột tập tin/văn bản"
2650
2651#. Highlight title
2652msgid ""
2653"\n"
2654" jump line  col file/text"
2655msgstr ""
2656"\n"
2657" bước_nhảy dòng  cột tập tin/văn bản"
2658
2659#. Highlight title
2660msgid ""
2661"\n"
2662"change line  col text"
2663msgstr ""
2664"\n"
2665"thay_đổi dòng  cột văn_bản"
2666
2667msgid ""
2668"\n"
2669"# File marks:\n"
2670msgstr ""
2671"\n"
2672"# Nhãn của tập tin:\n"
2673
2674#. Write the jumplist with -'
2675msgid ""
2676"\n"
2677"# Jumplist (newest first):\n"
2678msgstr ""
2679"\n"
2680"# Danh sách bước nhảy (mới hơn đứng trước):\n"
2681
2682msgid ""
2683"\n"
2684"# History of marks within files (newest to oldest):\n"
2685msgstr ""
2686"\n"
2687"# Lịch sử các nhãn trong tập tin (từ mới nhất đến cũ nhất):\n"
2688
2689msgid "Missing '>'"
2690msgstr "Thiếu '>'"
2691
2692msgid "E543: Not a valid codepage"
2693msgstr "E543: Bảng mã không cho phép"
2694
2695msgid "E284: Cannot set IC values"
2696msgstr "E284: Không đặt được giá trị nội dung nhập vào (IC)"
2697
2698msgid "E285: Failed to create input context"
2699msgstr "E285: Không tạo được nội dung nhập vào"
2700
2701msgid "E286: Failed to open input method"
2702msgstr "E286: Việc thử mở phương pháp nhập không thành công"
2703
2704msgid "E287: Warning: Could not set destroy callback to IM"
2705msgstr ""
2706"E287: Cảnh báo: không đặt được sự gọi ngược hủy diệt thành phương pháp nhập"
2707
2708msgid "E288: input method doesn't support any style"
2709msgstr "E288: phương pháp nhập không hỗ trợ bất kỳ phong cách (style) nào"
2710
2711msgid "E289: input method doesn't support my preedit type"
2712msgstr "E289: phương pháp nhập không hỗ trợ loại soạn thảo trước của Vim"
2713
2714msgid "E291: Your GTK+ is older than 1.2.3. Status area disabled"
2715msgstr "E291: GTK+ cũ hơn 1.2.3. Vùng chỉ trạng thái không làm việc"
2716
2717msgid "E293: block was not locked"
2718msgstr "E293: khối chưa bị khóa"
2719
2720msgid "E294: Seek error in swap file read"
2721msgstr "E294: Lỗi tìm kiếm khi đọc tập tin trao đổi (swap)"
2722
2723msgid "E295: Read error in swap file"
2724msgstr "E295: Lỗi đọc tập tin trao đổi (swap)"
2725
2726msgid "E296: Seek error in swap file write"
2727msgstr "E296: Lỗi tìm kiếm khi ghi nhớ tập tin trao đổi (swap)"
2728
2729msgid "E297: Write error in swap file"
2730msgstr "E297: Lỗi ghi nhớ tập tin trao đổi (swap)"
2731
2732msgid "E300: Swap file already exists (symlink attack?)"
2733msgstr ""
2734"E300: Tập tin trao đổi (swap) đã tồn tại (sử dụng liên kết mềm tấn công?)"
2735
2736msgid "E298: Didn't get block nr 0?"
2737msgstr "E298: Chưa lấy khối số 0?"
2738
2739msgid "E298: Didn't get block nr 1?"
2740msgstr "E298: Chưa lấy khối số 12?"
2741
2742msgid "E298: Didn't get block nr 2?"
2743msgstr "E298: Chưa lấy khối số 2?"
2744
2745#. could not (re)open the swap file, what can we do????
2746msgid "E301: Oops, lost the swap file!!!"
2747msgstr "E301: Ối, mất tập tin trao đổi (swap)!!!"
2748
2749msgid "E302: Could not rename swap file"
2750msgstr "E302: Không đổi được tên tập tin trao đổi (swap)"
2751
2752#, c-format
2753msgid "E303: Unable to open swap file for \"%s\", recovery impossible"
2754msgstr ""
2755"E303: Không mở được tập tin trao đổi (swap) cho \"%s\", nên không thể phục "
2756"hồi"
2757
2758msgid "E304: ml_timestamp: Didn't get block 0??"
2759msgstr "E304: ml_timestamp: Chưa lấy khối số 0??"
2760
2761#, c-format
2762msgid "E305: No swap file found for %s"
2763msgstr "E305: Không tìm thấy tập tin trao đổi (swap) cho %s"
2764
2765msgid "Enter number of swap file to use (0 to quit): "
2766msgstr "Hãy nhập số của tập tin trao đổi (swap) muốn sử dụng (0 để thoát): "
2767
2768#, c-format
2769msgid "E306: Cannot open %s"
2770msgstr "E306: Không mở được %s"
2771
2772msgid "Unable to read block 0 from "
2773msgstr "Không thể đọc khối số 0 từ "
2774
2775msgid ""
2776"\n"
2777"Maybe no changes were made or Vim did not update the swap file."
2778msgstr ""
2779"\n"
2780"Chưa có thay đổi nào hoặc Vim không thể cập nhật tập tin trao đổi (swap)"
2781
2782msgid " cannot be used with this version of Vim.\n"
2783msgstr " không thể sử dụng trong phiên bản Vim này.\n"
2784
2785msgid "Use Vim version 3.0.\n"
2786msgstr "Hãy sử dụng Vim phiên bản 3.0.\n"
2787
2788#, c-format
2789msgid "E307: %s does not look like a Vim swap file"
2790msgstr "E307: %s không phải là tập tin trao đổi (swap) của Vim"
2791
2792msgid " cannot be used on this computer.\n"
2793msgstr " không thể sử dụng trên máy tính này.\n"
2794
2795msgid "The file was created on "
2796msgstr "Tập tin đã được tạo trên "
2797
2798msgid ""
2799",\n"
2800"or the file has been damaged."
2801msgstr ""
2802",\n"
2803"hoặc tập tin đã bị hỏng."
2804
2805#, c-format
2806msgid "Using swap file \"%s\""
2807msgstr "Đang sử dụng tập tin trao đổi (swap) \"%s\""
2808
2809#, c-format
2810msgid "Original file \"%s\""
2811msgstr "Tập tin gốc \"%s\""
2812
2813msgid "E308: Warning: Original file may have been changed"
2814msgstr "E308: Cảnh báo: Tập tin gốc có thể đã bị thay đổi"
2815
2816#, c-format
2817msgid "E309: Unable to read block 1 from %s"
2818msgstr "E309: Không đọc được khối số 1 từ %s"
2819
2820msgid "???MANY LINES MISSING"
2821msgstr "???THIẾU NHIỀU DÒNG"
2822
2823msgid "???LINE COUNT WRONG"
2824msgstr "???GIÁ TRỊ CỦA SỐ ĐẾM DÒNG BỊ SAI"
2825
2826msgid "???EMPTY BLOCK"
2827msgstr "???KHỐI RỖNG"
2828
2829msgid "???LINES MISSING"
2830msgstr "???THIẾU DÒNG"
2831
2832#, c-format
2833msgid "E310: Block 1 ID wrong (%s not a .swp file?)"
2834msgstr "E310: Khối 1 ID sai (%s không phải là tập tin .swp?)"
2835
2836msgid "???BLOCK MISSING"
2837msgstr "???THIẾU KHỐI"
2838
2839msgid "??? from here until ???END lines may be messed up"
2840msgstr "??? từ đây tới ???CUỐI, các dòng có thể đã bị hỏng"
2841
2842msgid "??? from here until ???END lines may have been inserted/deleted"
2843msgstr "??? từ đây tới ???CUỐI, các dòng có thể đã bị chèn hoặc xóa"
2844
2845msgid "???END"
2846msgstr "???CUỐI"
2847
2848msgid "E311: Recovery Interrupted"
2849msgstr "E311: Việc phục hồi bị gián đoạn"
2850
2851msgid ""
2852"E312: Errors detected while recovering; look for lines starting with ???"
2853msgstr ""
2854"E312: Phát hiện ra lỗi trong khi phục hồi; hãy xem những dòng bắt đầu với ???"
2855
2856msgid "See \":help E312\" for more information."
2857msgstr "Hãy xem thông tin bổ sung trong trợ giúp \":help E312\""
2858
2859msgid "Recovery completed. You should check if everything is OK."
2860msgstr "Việc phục hồi đã hoàn thành. Nên kiểm tra xem mọi thứ có ổn không."
2861
2862msgid ""
2863"\n"
2864"(You might want to write out this file under another name\n"
2865msgstr ""
2866"\n"
2867"(Có thể ghi nhớ tập tin với tên khác và so sánh với tập\n"
2868
2869msgid "and run diff with the original file to check for changes)\n"
2870msgstr "gốc bằng chương trình diff).\n"
2871
2872msgid ""
2873"Delete the .swp file afterwards.\n"
2874"\n"
2875msgstr ""
2876"Sau đó hãy xóa tập tin .swp.\n"
2877"\n"
2878
2879#. use msg() to start the scrolling properly
2880msgid "Swap files found:"
2881msgstr "Tìm thấy tập tin trao đổi (swap):"
2882
2883msgid "   In current directory:\n"
2884msgstr "   Trong thư mục hiện thời:\n"
2885
2886msgid "   Using specified name:\n"
2887msgstr "   Với tên chỉ ra:\n"
2888
2889msgid "   In directory "
2890msgstr "   Trong thư mục   "
2891
2892msgid "      -- none --\n"
2893msgstr "      -- không --\n"
2894
2895msgid "          owned by: "
2896msgstr "          người sở hữu: "
2897
2898msgid "   dated: "
2899msgstr "    ngày: "
2900
2901msgid "             dated: "
2902msgstr "              ngày: "
2903
2904msgid "         [from Vim version 3.0]"
2905msgstr "         [từ Vim phiên bản 3.0]"
2906
2907msgid "         [does not look like a Vim swap file]"
2908msgstr "         [không phải là tập tin trao đổi (swap) của Vim]"
2909
2910msgid "         file name: "
2911msgstr "         tên tập tin: "
2912
2913msgid ""
2914"\n"
2915"          modified: "
2916msgstr ""
2917"\n"
2918"           thay đổi: "
2919
2920msgid "YES"
2921msgstr "CÓ"
2922
2923msgid "no"
2924msgstr "không"
2925
2926msgid ""
2927"\n"
2928"         user name: "
2929msgstr ""
2930"\n"
2931"      tên người dùng: "
2932
2933msgid "   host name: "
2934msgstr "    tên máy: "
2935
2936msgid ""
2937"\n"
2938"         host name: "
2939msgstr ""
2940"\n"
2941"           tên máy: "
2942
2943msgid ""
2944"\n"
2945"        process ID: "
2946msgstr ""
2947"\n"
2948"     ID tiến trình: "
2949
2950msgid " (still running)"
2951msgstr " (vẫn đang chạy)"
2952
2953msgid ""
2954"\n"
2955"         [not usable with this version of Vim]"
2956msgstr ""
2957"\n"
2958"         [không sử dụng được với phiên bản này của Vim]"
2959
2960msgid ""
2961"\n"
2962"         [not usable on this computer]"
2963msgstr ""
2964"\n"
2965"         [không sử dụng được trên máy tính này]"
2966
2967msgid "         [cannot be read]"
2968msgstr "         [không đọc được]"
2969
2970msgid "         [cannot be opened]"
2971msgstr "         [không mở được]"
2972
2973msgid "E313: Cannot preserve, there is no swap file"
2974msgstr "E313: Không cập nhật được tập tin trao đổi (swap) vì không tìm thấy nó"
2975
2976msgid "File preserved"
2977msgstr "Đã cập nhật tập tin trao đổi (swap)"
2978
2979msgid "E314: Preserve failed"
2980msgstr "E314: Cập nhật không thành công"
2981
2982#, c-format
2983msgid "E315: ml_get: invalid lnum: %ld"
2984msgstr "E315: ml_get: giá trị lnum không đúng: %ld"
2985
2986#, c-format
2987msgid "E316: ml_get: cannot find line %ld"
2988msgstr "E316: ml_get: không tìm được dòng %ld"
2989
2990msgid "E317: pointer block id wrong 3"
2991msgstr "E317: Giá trị của pointer khối số 3 không đúng"
2992
2993msgid "stack_idx should be 0"
2994msgstr "giá trị stack_idx phải bằng 0"
2995
2996msgid "E318: Updated too many blocks?"
2997msgstr "E318: Đã cập nhật quá nhiều khối?"
2998
2999msgid "E317: pointer block id wrong 4"
3000msgstr "E317: Giá trị của pointer khối số 4 không đúng"
3001
3002msgid "deleted block 1?"
3003msgstr "đã xóa khối số 1?"
3004
3005#, c-format
3006msgid "E320: Cannot find line %ld"
3007msgstr "E320: Không tìm được dòng %ld"
3008
3009msgid "E317: pointer block id wrong"
3010msgstr "E317: giá trị của pointer khối không đúng"
3011
3012msgid "pe_line_count is zero"
3013msgstr "giá trị pe_line_count bằng không"
3014
3015#, c-format
3016msgid "E322: line number out of range: %ld past the end"
3017msgstr "E322: số thứ tự dòng vượt quá giới hạn : %ld"
3018
3019#, c-format
3020msgid "E323: line count wrong in block %ld"
3021msgstr "E323: giá trị đếm dòng không đúng trong khối %ld"
3022
3023msgid "Stack size increases"
3024msgstr "Kích thước của đống tăng lên"
3025
3026msgid "E317: pointer block id wrong 2"
3027msgstr "E317: Giá trị của cái chỉ (pointer) khối số 2 không đúng"
3028
3029msgid "E325: ATTENTION"
3030msgstr "E325: CHÚ Ý"
3031
3032msgid ""
3033"\n"
3034"Found a swap file by the name \""
3035msgstr ""
3036"\n"
3037"Tìm thấy một tập tin trao đổi (swap) với tên \""
3038
3039msgid "While opening file \""
3040msgstr "Khi mở tập tin: \""
3041
3042msgid "      NEWER than swap file!\n"
3043msgstr "                    MỚI hơn so với tập tin trao đổi (swap)\n"
3044
3045#. Some of these messages are long to allow translation to
3046#. * other languages.
3047msgid ""
3048"\n"
3049"(1) Another program may be editing the same file.\n"
3050"    If this is the case, be careful not to end up with two\n"
3051"    different instances of the same file when making changes.\n"
3052msgstr ""
3053"\n"
3054"(1) Rất có thể một chương trình khác đang soạn thảo tập tin.\n"
3055"    Nếu như vậy, hãy cẩn thận khi thay đổi, làm sao để không thu\n"
3056"    được hai phương án khác nhau của cùng một tập tin.\n"
3057
3058msgid "    Quit, or continue with caution.\n"
3059msgstr "    Thoát hoặc tiếp tục với sự cẩn thận.\n"
3060
3061msgid ""
3062"\n"
3063"(2) An edit session for this file crashed.\n"
3064msgstr ""
3065"\n"
3066"(2) Lần soạn thảo trước của tập tin này gặp sự cố.\n"
3067
3068msgid "    If this is the case, use \":recover\" or \"vim -r "
3069msgstr ""
3070"    Trong trường hợp này, hãy sử dụng câu lệnh \":recover\" hoặc \"vim -r "
3071
3072msgid ""
3073"\"\n"
3074"    to recover the changes (see \":help recovery\").\n"
3075msgstr ""
3076"\"\n"
3077"    để phục hồi những thay đổi (hãy xem \":help recovery\").\n"
3078
3079msgid "    If you did this already, delete the swap file \""
3080msgstr ""
3081"    Nếu đã thực hiện thao tác này rồi, thì hãy xóa tập tin trao đổi (swap) \""
3082
3083msgid ""
3084"\"\n"
3085"    to avoid this message.\n"
3086msgstr ""
3087"\"\n"
3088"    để tránh sự xuất hiện của thông báo này trong tương lai.\n"
3089
3090msgid "Swap file \""
3091msgstr "Tập tin trao đổi (swap) \""
3092
3093msgid "\" already exists!"
3094msgstr "\" đã có rồi!"
3095
3096msgid "VIM - ATTENTION"
3097msgstr "VIM - CHÚ Ý"
3098
3099msgid "Swap file already exists!"
3100msgstr "Tập tin trao đổi (swap) đã rồi!"
3101
3102msgid ""
3103"&Open Read-Only\n"
3104"&Edit anyway\n"
3105"&Recover\n"
3106"&Quit\n"
3107"&Abort"
3108msgstr ""
3109"&O Mở chỉ để đọc\n"
3110"&E Vẫn soạn thảo\n"
3111"&R Phục hồi\n"
3112"&Q Thoát\n"
3113"&A Gián đoạn"
3114
3115msgid ""
3116"&Open Read-Only\n"
3117"&Edit anyway\n"
3118"&Recover\n"
3119"&Quit\n"
3120"&Abort\n"
3121"&Delete it"
3122msgstr ""
3123"&O Mở chỉ để đọc\n"
3124"&E Vẫn soạn thảo\n"
3125"&R Phục hồi\n"
3126"&Q Thoát\n"
3127"&A Gián đoạn&D Xóa nó"
3128
3129msgid "E326: Too many swap files found"
3130msgstr "E326: Tìm thấy quá nhiều tập tin trao đổi (swap)"
3131
3132msgid "E327: Part of menu-item path is not sub-menu"
3133msgstr ""
3134"E327: Một phần của đường dẫn tới phần tử của trình đơn không phải là trình "
3135"đơn con"
3136
3137msgid "E328: Menu only exists in another mode"
3138msgstr "E328: Trình đơn chỉ có trong chế độ khác"
3139
3140msgid "E329: No menu of that name"
3141msgstr "E329: Không có trình đơn với tên như vậy"
3142
3143msgid "E330: Menu path must not lead to a sub-menu"
3144msgstr "E330: Đường dẫn tới trình đơn không được đưa tới trình đơn con"
3145
3146msgid "E331: Must not add menu items directly to menu bar"
3147msgstr ""
3148"E331: Các phần tử của trình đơn không thể thêm trực tiếp vào thanh trình đơn"
3149
3150msgid "E332: Separator cannot be part of a menu path"
3151msgstr "E332: Cái phân chia không thể là một phần của đường dẫn tới trình đơn"
3152
3153#. Now we have found the matching menu, and we list the mappings
3154#. Highlight title
3155msgid ""
3156"\n"
3157"--- Menus ---"
3158msgstr ""
3159"\n"
3160"--- Trình đơn ---"
3161
3162msgid "Tear off this menu"
3163msgstr "Chia cắt trình đơn này"
3164
3165msgid "E333: Menu path must lead to a menu item"
3166msgstr "E333: Đường dẫn tới trình đơn phải đưa tới một phần tử cuả trình đơn"
3167
3168#, c-format
3169msgid "E334: Menu not found: %s"
3170msgstr "E334: Không tìm thấy trình đơn: %s"
3171
3172#, c-format
3173msgid "E335: Menu not defined for %s mode"
3174msgstr "E335: Trình đơn không được định nghĩa cho chế độ %s"
3175
3176msgid "E336: Menu path must lead to a sub-menu"
3177msgstr "E336: Đường dẫn tới trình đơn phải đưa tới một trình đơn con"
3178
3179msgid "E337: Menu not found - check menu names"
3180msgstr "E337: Không tìm thấy trình đơn - hãy kiểm tra tên trình đơn"
3181
3182#, c-format
3183msgid "Error detected while processing %s:"
3184msgstr "Phát hiện lỗi khi xử lý %s:"
3185
3186#, c-format
3187msgid "line %4ld:"
3188msgstr "dòng %4ld:"
3189
3190msgid "[string too long]"
3191msgstr "[chuỗi quá dài]"
3192
3193msgid "Messages maintainer: Bram Moolenaar <[email protected]>"
3194msgstr ""
3195"Bản dịch các thông báo sang tiếng Việt: Phan Vĩnh Thịnh <[email protected]>"
3196
3197msgid "Interrupt: "
3198msgstr "Gián đoạn: "
3199
3200msgid "Hit ENTER to continue"
3201msgstr "Nhấn phím ENTER để tiếp tục"
3202
3203msgid "Hit ENTER or type command to continue"
3204msgstr "Nhấn phím ENTER hoặc nhập câu lệnh để tiếp tục"
3205
3206msgid "-- More --"
3207msgstr "-- Còn nữa --"
3208
3209msgid " (RET/BS: line, SPACE/b: page, d/u: half page, q: quit)"
3210msgstr " (RET/BS: dòng, SPACE/b: trang, d/u: nửa trang, q: thoát)"
3211
3212msgid " (RET: line, SPACE: page, d: half page, q: quit)"
3213msgstr " (RET: dòng, SPACE: trang, d: nửa trang, q: thoát)"
3214
3215msgid "Question"
3216msgstr "Câu hỏi"
3217
3218msgid ""
3219"&Yes\n"
3220"&No"
3221msgstr ""
3222"&Có\n"
3223"&Không"
3224
3225msgid ""
3226"&Yes\n"
3227"&No\n"
3228"Save &All\n"
3229"&Discard All\n"
3230"&Cancel"
3231msgstr ""
3232"&Có\n"
3233"&Không&Ghi nhớ tất cả\n"
3234"&Vứt bỏ tất cả\n"
3235"&Dừng lại"
3236
3237msgid "Save File dialog"
3238msgstr "Ghi nhớ tập tin"
3239
3240msgid "Open File dialog"
3241msgstr "Mở tập tin"
3242
3243#. TODO: non-GUI file selector here
3244msgid "E338: Sorry, no file browser in console mode"
3245msgstr ""
3246"E338: Xin lỗi nhưng không có trình duyệt tập tin trong chế độ kênh giao tác "
3247"(console)"
3248
3249msgid "W10: Warning: Changing a readonly file"
3250msgstr "W10: Cảnh báo: Thay đổi một tập tin chỉ có quyền đọc"
3251
3252msgid "1 more line"
3253msgstr "Thêm 1 dòng"
3254
3255msgid "1 line less"
3256msgstr "Bớt 1 dòng"
3257
3258#, c-format
3259msgid "%ld more lines"
3260msgstr "Thêm %ld dòng"
3261
3262#, c-format
3263msgid "%ld fewer lines"
3264msgstr "Bớt %ld dòng"
3265
3266msgid " (Interrupted)"
3267msgstr " (Bị gián đoạn)"
3268
3269msgid "Vim: preserving files...\n"
3270msgstr "Vim: ghi nhớ các tập tin...\n"
3271
3272#. close all memfiles, without deleting
3273msgid "Vim: Finished.\n"
3274msgstr "Vim: Đã xong.\n"
3275
3276msgid "ERROR: "
3277msgstr "LỖI: "
3278
3279#, c-format
3280msgid ""
3281"\n"
3282"[bytes] total alloc-freed %lu-%lu, in use %lu, peak use %lu\n"
3283msgstr ""
3284"\n"
3285"[byte] tổng phân phối-còn trống %lu-%lu, sử dụng %lu, píc sử dụng %lu\n"
3286
3287#, c-format
3288msgid ""
3289"[calls] total re/malloc()'s %lu, total free()'s %lu\n"
3290"\n"
3291msgstr ""
3292"[gọi] tổng re/malloc() %lu, tổng free() %lu\n"
3293"\n"
3294
3295msgid "E340: Line is becoming too long"
3296msgstr "E340: Dòng đang trở thành quá dài"
3297
3298#, c-format
3299msgid "E341: Internal error: lalloc(%ld, )"
3300msgstr "E341: Lỗi nội bộ: lalloc(%ld, )"
3301
3302#, c-format
3303msgid "E342: Out of memory!  (allocating %lu bytes)"
3304msgstr "E342: Không đủ bộ nhớ! (phân chia %lu byte)"
3305
3306#, c-format
3307msgid "Calling shell to execute: \"%s\""
3308msgstr "Gọi shell để thực hiện: \"%s\""
3309
3310msgid "E545: Missing colon"
3311msgstr "E545: Thiếu dấu hai chấm"
3312
3313msgid "E546: Illegal mode"
3314msgstr "E546: Chế độ không cho phép"
3315
3316msgid "E547: Illegal mouseshape"
3317msgstr "E547: Dạng trỏ chuột không cho phép"
3318
3319msgid "E548: digit expected"
3320msgstr "E548: yêu cầu một số"
3321
3322msgid "E549: Illegal percentage"
3323msgstr "E549: Tỷ lệ phần trăm không cho phép"
3324
3325msgid "Enter encryption key: "
3326msgstr "Nhập mật khẩu để mã hóa: "
3327
3328msgid "Enter same key again: "
3329msgstr "      Nhập lại mật khẩu:"
3330
3331msgid "Keys don't match!"
3332msgstr "Hai mật khẩu không trùng nhau!"
3333
3334#, c-format
3335msgid ""
3336"E343: Invalid path: '**[number]' must be at the end of the path or be "
3337"followed by '%s'."
3338msgstr ""
3339"E343: Đường dẫn đưa ra không đúng: '**[số]' phải ở cuối đường dẫn hoặc theo "
3340"sau bởi '%s'"
3341
3342#, c-format
3343msgid "E344: Can't find directory \"%s\" in cdpath"
3344msgstr "E344: Không tìm thấy thư mục \"%s\" để chuyển thư mục"
3345
3346#, c-format
3347msgid "E345: Can't find file \"%s\" in path"
3348msgstr "E345: Không tìm thấy tập tin \"%s\" trong đường dẫn"
3349
3350#, c-format
3351msgid "E346: No more directory \"%s\" found in cdpath"
3352msgstr "E346: Trong đường dẫn thay đổi thư mục không còn có thư mục \"%s\" nữa"
3353
3354#, c-format
3355msgid "E347: No more file \"%s\" found in path"
3356msgstr "E347: Trong đường dẫn path không còn có tập tin \"%s\" nữa"
3357
3358msgid "E550: Missing colon"
3359msgstr "E550: Thiếu dấu hai chấm"
3360
3361msgid "E551: Illegal component"
3362msgstr "E551: Thành phần không cho phép"
3363
3364msgid "E552: digit expected"
3365msgstr "E552: Cần chỉ ra một số"
3366
3367#. Get here when the server can't be found.
3368msgid "Cannot connect to Netbeans #2"
3369msgstr "Không kết nối được với Netbeans #2"
3370
3371msgid "Cannot connect to Netbeans"
3372msgstr "Không kết nối được với NetBeans"
3373
3374#, c-format
3375msgid "E668: Wrong access mode for NetBeans connection info file: \"%s\""
3376msgstr ""
3377"E668: Chế độ truy cập thông tin về liên kết với NetBeans không đúng: \"%s\""
3378
3379msgid "read from Netbeans socket"
3380msgstr "đọc từ socket NetBeans"
3381
3382#, c-format
3383msgid "E658: NetBeans connection lost for buffer %ld"
3384msgstr "E658: Bị mất liên kết với NetBeans cho bộ đệm %ld"
3385
3386msgid "Warning: terminal cannot highlight"
3387msgstr "Cảnh báo: terminal không thực hiện được sự chiếu sáng"
3388
3389msgid "E348: No string under cursor"
3390msgstr "E348: Không có chuỗi ở vị trí con trỏ"
3391
3392msgid "E349: No identifier under cursor"
3393msgstr "E349: Không có tên ở vị trí con trỏ"
3394
3395msgid "E352: Cannot erase folds with current 'foldmethod'"
3396msgstr ""
3397"E352: Không thể tẩy xóa nếp gấp với giá trị hiện thời của tùy chọn "
3398"'foldmethod'"
3399
3400msgid "E664: changelist is empty"
3401msgstr "E664: danh sách những thay đổi trống rỗng"
3402
3403msgid "E662: At start of changelist"
3404msgstr "E662: Ở đầu danh sách những thay đổi"
3405
3406msgid "E663: At end of changelist"
3407msgstr "E663: Ở cuối danh sách những thay đổi"
3408
3409msgid "Type  :quit<Enter>  to exit Vim"
3410msgstr "Gõ :quit<Enter>  để thoát khỏi Vim"
3411
3412#, c-format
3413msgid "1 line %sed 1 time"
3414msgstr "Trên 1 dòng %s 1 lần"
3415
3416#, c-format
3417msgid "1 line %sed %d times"
3418msgstr "Trên 1 dòng %s %d lần"
3419
3420#, c-format
3421msgid "%ld lines %sed 1 time"
3422msgstr "Trên %ld dòng %s 1 lần"
3423
3424#, c-format
3425msgid "%ld lines %sed %d times"
3426msgstr "Trên %ld dòng %s %d lần"
3427
3428#, c-format
3429msgid "%ld lines to indent... "
3430msgstr "Thụt đầu %ld dòng..."
3431
3432msgid "1 line indented "
3433msgstr "Đã thụt đầu 1 dòng"
3434
3435#, c-format
3436msgid "%ld lines indented "
3437msgstr "%ld dòng đã thụt đầu"
3438
3439#. must display the prompt
3440msgid "cannot yank; delete anyway"
3441msgstr "sao chép không thành công; đã xóa"
3442
3443msgid "1 line changed"
3444msgstr "1 dòng đã thay đổi"
3445
3446#, c-format
3447msgid "%ld lines changed"
3448msgstr "%ld đã thay đổi"
3449
3450#, c-format
3451msgid "freeing %ld lines"
3452msgstr "đã làm sạch %ld dòng"
3453
3454msgid "1 line yanked"
3455msgstr "đã sao chép 1 dòng"
3456
3457#, c-format
3458msgid "%ld lines yanked"
3459msgstr "đã sao chép %ld dòng"
3460
3461#, c-format
3462msgid "E353: Nothing in register %s"
3463msgstr "E353: Trong sổ đăng ký %s không có gì hết"
3464
3465#. Highlight title
3466msgid ""
3467"\n"
3468"--- Registers ---"
3469msgstr ""
3470"\n"
3471"--- Sổ đăng ký ---"
3472
3473msgid "Illegal register name"
3474msgstr "Tên sổ đăng ký không cho phép"
3475
3476msgid ""
3477"\n"
3478"# Registers:\n"
3479msgstr ""
3480"\n"
3481"# Sổ đăng ký:\n"
3482
3483#, c-format
3484msgid "E574: Unknown register type %d"
3485msgstr "E574: Loại sổ đăng ký không biết %d"
3486
3487#, c-format
3488msgid "E354: Invalid register name: '%s'"
3489msgstr "E354: Tên sổ đăng ký không cho phép: '%s'"
3490
3491#, c-format
3492msgid "%ld Cols; "
3493msgstr "%ld Cột; "
3494
3495#, c-format
3496msgid "Selected %s%ld of %ld Lines; %ld of %ld Words; %ld of %ld Bytes"
3497msgstr "Chọn %s%ld của %ld Dòng; %ld của %ld Từ; %ld của %ld Byte"
3498
3499#, c-format
3500msgid "Col %s of %s; Line %ld of %ld; Word %ld of %ld; Byte %ld of %ld"
3501msgstr "Cột %s của %s;  Dòng %ld của %ld; Từ %ld của %ld; Byte %ld của %ld"
3502
3503#, c-format
3504msgid "(+%ld for BOM)"
3505msgstr "(+%ld cho BOM)"
3506
3507msgid "%<%f%h%m%=Page %N"
3508msgstr "%<%f%h%m%=Trang %N"
3509
3510msgid "Thanks for flying Vim"
3511msgstr "Xin cảm ơn đã sử dụng Vim"
3512
3513msgid "E518: Unknown option"
3514msgstr "E518: Tùy chọn không biết"
3515
3516msgid "E519: Option not supported"
3517msgstr "E519: Tùy chọn không được hỗ trợ"
3518
3519msgid "E520: Not allowed in a modeline"
3520msgstr "E520: Không cho phép trên dòng chế độ (modeline)"
3521
3522msgid ""
3523"\n"
3524"\tLast set from "
3525msgstr ""
3526"\n"
3527"\tLần cuối cùng tùy chọn thay đổi vào "
3528
3529msgid "E521: Number required after ="
3530msgstr "E521: Sau dấu = cần đưa ra một số"
3531
3532msgid "E522: Not found in termcap"
3533msgstr "E522: Không tìm thấy trong termcap"
3534
3535#, c-format
3536msgid "E539: Illegal character <%s>"
3537msgstr "E539: Ký tự không cho phép <%s>"
3538
3539msgid "E529: Cannot set 'term' to empty string"
3540msgstr "E529: Giá trị của tùy chọn 'term' không thể là một chuỗi trống rỗng"
3541
3542msgid "E530: Cannot change term in GUI"
3543msgstr "E530: Không thể thay đổi terminal trong giao diện đồ họa GUI"
3544
3545msgid "E531: Use \":gui\" to start the GUI"
3546msgstr "E531: Hãy sử dụng \":gui\" để chạy giao diện đồ họa GUI"
3547
3548msgid "E589: 'backupext' and 'patchmode' are equal"
3549msgstr "E589: giá trị của tùy chọn 'backupext' và 'patchmode' bằng nhau"
3550
3551msgid "E617: Cannot be changed in the GTK+ 2 GUI"
3552msgstr "E617: Không thể thay đổi trong giao diện đồ họa GTK+ 2"
3553
3554msgid "E524: Missing colon"
3555msgstr "E524: Thiếu dấu hai chấm"
3556
3557msgid "E525: Zero length string"
3558msgstr "E525: Chuỗi có độ dài bằng không"
3559
3560#, c-format
3561msgid "E526: Missing number after <%s>"
3562msgstr "E526: Thiếu một số sau <%s>"
3563
3564msgid "E527: Missing comma"
3565msgstr "E527: Thiếu dấu phẩy"
3566
3567msgid "E528: Must specify a ' value"
3568msgstr "E528: Cần đưa ra một giá trị cho '"
3569
3570msgid "E595: contains unprintable or wide character"
3571msgstr "E595: chứa ký tự không in ra hoặc ký tự với chiều rộng gấp đôi"
3572
3573msgid "E596: Invalid font(s)"
3574msgstr "E596: Phông chữ không đúng"
3575
3576msgid "E597: can't select fontset"
3577msgstr "E597: không chọn được bộ phông chữ"
3578
3579msgid "E598: Invalid fontset"
3580msgstr "E598: Bộ phông chữ không đúng"
3581
3582msgid "E533: can't select wide font"
3583msgstr "E533: không chọn được phông chữ với các ký tự có chiều rộng gấp đôi"
3584
3585msgid "E534: Invalid wide font"
3586msgstr "E534: Phông chữ, với ký tự có chiều rộng gấp đôi, không đúng"
3587
3588#, c-format
3589msgid "E535: Illegal character after <%c>"
3590msgstr "E535: Ký tự sau <%c> không chính xác"
3591
3592msgid "E536: comma required"
3593msgstr "E536: cầu có dấu phẩy"
3594
3595#, c-format
3596msgid "E537: 'commentstring' must be empty or contain %s"
3597msgstr "E537: Giá trị của tùy chọn 'commentstring' phải rỗng hoặc chứa %s"
3598
3599msgid "E538: No mouse support"
3600msgstr "E538: Chuột không được hỗ trợ"
3601
3602msgid "E540: Unclosed expression sequence"
3603msgstr "E540: Dãy các biểu thức không đóng"
3604
3605
3606msgid "E542: unbalanced groups"
3607msgstr "E542: các nhóm không cân bằng"
3608
3609msgid "E590: A preview window already exists"
3610msgstr "E590: Cửa sổ xem trước đã có"
3611
3612msgid "W17: Arabic requires UTF-8, do ':set encoding=utf-8'"
3613msgstr "W17: Tiếng Ả Rập yêu cầu sử dụng UTF-8, hãy nhập ':set encoding=utf-8'"
3614
3615#, c-format
3616msgid "E593: Need at least %d lines"
3617msgstr "E593: Cần ít nhất %d dòng"
3618
3619#, c-format
3620msgid "E594: Need at least %d columns"
3621msgstr "E594: Cần ít nhất %d cột"
3622
3623#, c-format
3624msgid "E355: Unknown option: %s"
3625msgstr "E355: Tùy chọn không biết: %s"
3626
3627msgid ""
3628"\n"
3629"--- Terminal codes ---"
3630msgstr ""
3631"\n"
3632"--- Mã terminal ---"
3633
3634msgid ""
3635"\n"
3636"--- Global option values ---"
3637msgstr ""
3638"\n"
3639"--- Giá trị tùy chọn toàn cầu ---"
3640
3641msgid ""
3642"\n"
3643"--- Local option values ---"
3644msgstr ""
3645"\n"
3646"--- Giá trị tùy chọn nội bộ ---"
3647
3648msgid ""
3649"\n"
3650"--- Options ---"
3651msgstr ""
3652"\n"
3653"--- Tùy chọn ---"
3654
3655msgid "E356: get_varp ERROR"
3656msgstr "E356: LỖI get_varp"
3657
3658#, c-format
3659msgid "E357: 'langmap': Matching character missing for %s"
3660msgstr "E357: 'langmap': Thiếu ký tự tương ứng cho %s"
3661
3662#, c-format
3663msgid "E358: 'langmap': Extra characters after semicolon: %s"
3664msgstr "E358: 'langmap': Thừa ký tự sau dấu chấm phẩy: %s"
3665
3666msgid "cannot open "
3667msgstr "không mở được "
3668
3669msgid "VIM: Can't open window!\n"
3670msgstr "VIM: Không mở được cửa sổ!\n"
3671
3672msgid "Need Amigados version 2.04 or later\n"
3673msgstr "Cần Amigados phiên bản 2.04 hoặc mới hơn\n"
3674
3675#, c-format
3676msgid "Need %s version %ld\n"
3677msgstr "Cần %s phiên bản %ld\n"
3678
3679msgid "Cannot open NIL:\n"
3680msgstr "Không mở được NIL:\n"
3681
3682msgid "Cannot create "
3683msgstr "Không tạo được "
3684
3685#, c-format
3686msgid "Vim exiting with %d\n"
3687msgstr "Thoát Vim với mã %d\n"
3688
3689msgid "cannot change console mode ?!\n"
3690msgstr "không thay đổi được chế độ kênh giao tác (console)?!\n"
3691
3692msgid "mch_get_shellsize: not a console??\n"
3693msgstr "mch_get_shellsize: không phải là kênh giao tác (console)??\n"
3694
3695#. if Vim opened a window: Executing a shell may cause crashes
3696msgid "E360: Cannot execute shell with -f option"
3697msgstr "E360: Không chạy được shell với tùy chọn -f"
3698
3699msgid "Cannot execute "
3700msgstr "Không chạy được "
3701
3702msgid "shell "
3703msgstr "shell "
3704
3705msgid " returned\n"
3706msgstr " thoát\n"
3707
3708msgid "ANCHOR_BUF_SIZE too small."
3709msgstr "Giá trị ANCHOR_BUF_SIZE quá nhỏ."
3710
3711msgid "I/O ERROR"
3712msgstr "LỖI I/O (NHẬP/XUẤT)"
3713
3714msgid "...(truncated)"
3715msgstr "...(bị cắt bớt)"
3716
3717msgid "'columns' is not 80, cannot execute external commands"
3718msgstr "Tùy chọn 'columns' khác 80, chương trình ngoại trú không thể thực hiện"
3719
3720msgid "E237: Printer selection failed"
3721msgstr "E237: Chọn máy in không thành công"
3722
3723#, c-format
3724msgid "to %s on %s"
3725msgstr "tới %s trên %s"
3726
3727#, c-format
3728msgid "E613: Unknown printer font: %s"
3729msgstr "E613: Không rõ phông chữ của máy in: %s"
3730
3731#, c-format
3732msgid "E238: Print error: %s"
3733msgstr "E238: Lỗi in: %s"
3734
3735msgid "Unknown"
3736msgstr "Không rõ"
3737
3738#, c-format
3739msgid "Printing '%s'"
3740msgstr "Đang in '%s'"
3741
3742#, c-format
3743msgid "E244: Illegal charset name \"%s\" in font name \"%s\""
3744msgstr "E244: Tên bảng mã không cho phép \"%s\" trong tên phông chữ \"%s\""
3745
3746#, c-format
3747msgid "E245: Illegal char '%c' in font name \"%s\""
3748msgstr "E245: Ký tự không cho phép '%c' trong tên phông chữ \"%s\""
3749
3750msgid "Vim: Double signal, exiting\n"
3751msgstr "Vim: Tín hiệu đôi, thoát\n"
3752
3753#, c-format
3754msgid "Vim: Caught deadly signal %s\n"
3755msgstr "Vim: Nhận được tín hiệu chết %s\n"
3756
3757msgid "Vim: Caught deadly signal\n"
3758msgstr "Vim: Nhận được tín hiệu chết\n"
3759
3760#, c-format
3761msgid "Opening the X display took %ld msec"
3762msgstr "Mở màn hình X mất %ld mili giây"
3763
3764msgid ""
3765"\n"
3766"Vim: Got X error\n"
3767msgstr ""
3768"\n"
3769"Vim: Lỗi X\n"
3770
3771msgid "Testing the X display failed"
3772msgstr "Kiểm tra màn hình X không thành công"
3773
3774msgid "Opening the X display timed out"
3775msgstr "Không mở được màn hình X trong thời gian cho phép (time out)"
3776
3777msgid ""
3778"\n"
3779"Cannot execute shell "
3780msgstr ""
3781"\n"
3782"Không chạy được shell "
3783
3784msgid ""
3785"\n"
3786"Cannot execute shell sh\n"
3787msgstr ""
3788"\n"
3789"Không chạy được shell sh\n"
3790
3791msgid ""
3792"\n"
3793"shell returned "
3794msgstr ""
3795"\n"
3796"shell dừng làm việc "
3797
3798msgid ""
3799"\n"
3800"Cannot create pipes\n"
3801msgstr ""
3802"\n"
3803"Không tạo được đường ống (pipe)\n"
3804
3805msgid ""
3806"\n"
3807"Cannot fork\n"
3808msgstr ""
3809"\n"
3810"Không thực hiện được fork()\n"
3811
3812msgid ""
3813"\n"
3814"Command terminated\n"
3815msgstr ""
3816"\n"
3817"Câu lệnh bị gián đoạn\n"
3818
3819msgid "XSMP lost ICE connection"
3820msgstr "XSMP mất kết nối ICE"
3821
3822msgid "Opening the X display failed"
3823msgstr "Mở màn hình X không thành công"
3824
3825msgid "XSMP handling save-yourself request"
3826msgstr "XSMP xử lý yêu cầu tự động ghi nhớ"
3827
3828msgid "XSMP opening connection"
3829msgstr "XSMP mở kết nối"
3830
3831msgid "XSMP ICE connection watch failed"
3832msgstr "XSMP mất theo dõi kết nối ICE"
3833
3834#, c-format
3835msgid "XSMP SmcOpenConnection failed: %s"
3836msgstr "XSMP thực hiện SmcOpenConnection không thành công: %s"
3837
3838msgid "At line"
3839msgstr "Tại dòng"
3840
3841msgid "Could not allocate memory for command line."
3842msgstr "Không phân chia được bộ nhớ cho dòng lệnh."
3843
3844msgid "VIM Error"
3845msgstr "Lỗi VIM"
3846
3847msgid "Could not load vim32.dll!"
3848msgstr "Không nạp được vim32.dll!"
3849
3850msgid "Could not fix up function pointers to the DLL!"
3851msgstr "Không sửa được cái chỉ (pointer) hàm số tới DLL!"
3852
3853#, c-format
3854msgid "shell returned %d"
3855msgstr "thoát shell với mã %d"
3856
3857#, c-format
3858msgid "Vim: Caught %s event\n"
3859msgstr "Vim: Nhận được sự kiện %s\n"
3860
3861msgid "close"
3862msgstr "đóng"
3863
3864msgid "logoff"
3865msgstr "thoát"
3866
3867msgid "shutdown"
3868msgstr "tắt máy"
3869
3870msgid "E371: Command not found"
3871msgstr "E371: Câu lệnh không tìm thấy"
3872
3873msgid ""
3874"VIMRUN.EXE not found in your $PATH.\n"
3875"External commands will not pause after completion.\n"
3876"See  :help win32-vimrun  for more information."
3877msgstr ""
3878"Không tìm thấy VIMRUN.EXE trong $PATH.\n"
3879"Lệnh ngoại trú sẽ không dừng lại sau khi hoàn thành.\n"
3880"Thông tin chi tiết xem trong :help win32-vimrun"
3881
3882msgid "Vim Warning"
3883msgstr "Cảnh báo Vim"
3884
3885#, c-format
3886msgid "E372: Too many %%%c in format string"
3887msgstr "E372: Quá nhiều %%%c trong chuỗi định dạng"
3888
3889#, c-format
3890msgid "E373: Unexpected %%%c in format string"
3891msgstr "E373: Không mong đợi %%%c trong chuỗi định dạng"
3892
3893msgid "E374: Missing ] in format string"
3894msgstr "E374: Thiếu ] trong chuỗi định dạng"
3895
3896#, c-format
3897msgid "E375: Unsupported %%%c in format string"
3898msgstr "E375: %%%c không được hỗ trợ trong chuỗi định dạng"
3899
3900#, c-format
3901msgid "E376: Invalid %%%c in format string prefix"
3902msgstr "E376: Không cho phép %%%c trong tiền tố của chuỗi định dạng"
3903
3904#, c-format
3905msgid "E377: Invalid %%%c in format string"
3906msgstr "E377: Không cho phép %%%c trong chuỗi định dạng"
3907
3908msgid "E378: 'errorformat' contains no pattern"
3909msgstr "E378: Trong giá trị 'errorformat' thiếu mẫu (pattern)"
3910
3911msgid "E379: Missing or empty directory name"
3912msgstr "E379: Tên thư mục không được đưa ra hoặc bằng một chuỗi rỗng"
3913
3914msgid "E553: No more items"
3915msgstr "E553: Không còn phần tử nào nữa"
3916
3917#, c-format
3918msgid "(%d of %d)%s%s: "
3919msgstr "(%d của %d)%s%s: "
3920
3921msgid " (line deleted)"
3922msgstr " (dòng bị xóa)"
3923
3924msgid "E380: At bottom of quickfix stack"
3925msgstr "E380: Ở dưới của đống sửa nhanh"
3926
3927msgid "E381: At top of quickfix stack"
3928msgstr "E381: Ở đầu của đống sửa nhanh"
3929
3930#, c-format
3931msgid "error list %d of %d; %d errors"
3932msgstr "danh sách lỗi %d của %d; %d lỗi"
3933
3934msgid "E382: Cannot write, 'buftype' option is set"
3935msgstr "E382: Không ghi nhớ được, giá trị 'buftype' không phải là chuỗi rỗng"
3936
3937#, c-format
3938msgid "E369: invalid item in %s%%[]"
3939msgstr "E369: phần tử không cho phép trong %s%%[]"
3940
3941msgid "E339: Pattern too long"
3942msgstr "E339: Mẫu (pattern) quá dài"
3943
3944msgid "E50: Too many \\z("
3945msgstr "E50: Quá nhiều \\z("
3946
3947#, c-format
3948msgid "E51: Too many %s("
3949msgstr "E51: Quá nhiều %s("
3950
3951msgid "E52: Unmatched \\z("
3952msgstr "E52: Không có cặp cho \\z("
3953
3954#, c-format
3955msgid "E53: Unmatched %s%%("
3956msgstr "E53: Không có cặp cho %s%%("
3957
3958#, c-format
3959msgid "E54: Unmatched %s("
3960msgstr "E54: Không có cặp cho %s("
3961
3962#, c-format
3963msgid "E55: Unmatched %s)"
3964msgstr "E55: Không có cặp cho %s)"
3965
3966#, c-format
3967msgid "E56: %s* operand could be empty"
3968msgstr "E56: operand %s* không thể rỗng"
3969
3970#, c-format
3971msgid "E57: %s+ operand could be empty"
3972msgstr "E57: operand %s+ không thể rỗng"
3973
3974#, c-format
3975msgid "E59: invalid character after %s@"
3976msgstr "E59: ký tự không cho phép sau %s@"
3977
3978#, c-format
3979msgid "E58: %s{ operand could be empty"
3980msgstr "E58: operand %s{ không thể rỗng"
3981
3982#, c-format
3983msgid "E60: Too many complex %s{...}s"
3984msgstr "E60: Quá nhiều cấu trúc phức tạp %s{...}"
3985
3986#, c-format
3987msgid "E61: Nested %s*"
3988msgstr "E61: %s* lồng vào"
3989
3990#, c-format
3991msgid "E62: Nested %s%c"
3992msgstr "E62: %s%c lồng vào"
3993
3994msgid "E63: invalid use of \\_"
3995msgstr "E63: không cho phép sử dụng \\_"
3996
3997#, c-format
3998msgid "E64: %s%c follows nothing"
3999msgstr "E64: %s%c không theo sau gì cả"
4000
4001msgid "E65: Illegal back reference"
4002msgstr "E65: Không cho phép liên kết ngược lại"
4003
4004msgid "E66: \\z( not allowed here"
4005msgstr "E66: \\z( không thể sử dụng ở đây"
4006
4007msgid "E67: \\z1 - \\z9 not allowed here"
4008msgstr "E67: \\z1 và tương tự không được sử dụng ở đây"
4009
4010msgid "E68: Invalid character after \\z"
4011msgstr "E68: Ký tự không cho phép sau \\z"
4012
4013#, c-format
4014msgid "E69: Missing ] after %s%%["
4015msgstr "E69: Thiếu ] sau %s%%["
4016
4017#, c-format
4018msgid "E70: Empty %s%%[]"
4019msgstr "E70: %s%%[] rỗng"
4020
4021#, c-format
4022msgid "E71: Invalid character after %s%%"
4023msgstr "E71: Ký tự không cho phép sau %s%%"
4024
4025#, c-format
4026msgid "E554: Syntax error in %s{...}"
4027msgstr "E554: Lỗi cú pháp trong %s{...}"
4028
4029msgid "E361: Crash intercepted; regexp too complex?"
4030msgstr "E361: Sự cố được ngăn chặn; biểu thức chính quy quá phức tạp?"
4031
4032msgid "E363: pattern caused out-of-stack error"
4033msgstr "E363: sử dụng mẫu (pattern) gây ra lỗi out-of-stack"
4034
4035msgid "External submatches:\n"
4036msgstr "Sự tương ứng con ngoài:\n"
4037
4038#, c-format
4039msgid "+--%3ld lines folded "
4040msgstr "+--%3ld dòng được gấp"
4041
4042msgid " VREPLACE"
4043msgstr " THAY THẾ ẢO"
4044
4045msgid " REPLACE"
4046msgstr " THAY THẾ"
4047
4048msgid " REVERSE"
4049msgstr " NGƯỢC LẠI"
4050
4051msgid " INSERT"
4052msgstr " CHÈN"
4053
4054msgid " (insert)"
4055msgstr " (chèn)"
4056
4057msgid " (replace)"
4058msgstr " (thay thế)"
4059
4060msgid " (vreplace)"
4061msgstr " (thay thế ảo)"
4062
4063msgid " Hebrew"
4064msgstr " Do thái"
4065
4066msgid " Arabic"
4067msgstr " Ả rập"
4068
4069msgid " (lang)"
4070msgstr " (ngôn ngữ)"
4071
4072msgid " (paste)"
4073msgstr " (dán)"
4074
4075msgid " VISUAL"
4076msgstr " CHẾ ĐỘ VISUAL"
4077
4078msgid " VISUAL LINE"
4079msgstr " DÒNG VISUAL"
4080
4081msgid " VISUAL BLOCK"
4082msgstr " KHỐI VISUAL"
4083
4084msgid " SELECT"
4085msgstr " LỰA CHỌN"
4086
4087msgid " SELECT LINE"
4088msgstr " LỰA CHỌN DÒNG"
4089
4090msgid " SELECT BLOCK"
4091msgstr " LỰA CHỌN KHỐI"
4092
4093msgid "recording"
4094msgstr "đang ghi"
4095
4096msgid "search hit TOP, continuing at BOTTOM"
4097msgstr "tìm kiếm sẽ được tiếp tục từ CUỐI tài liệu"
4098
4099msgid "search hit BOTTOM, continuing at TOP"
4100msgstr "tìm kiếm sẽ được tiếp tục từ ĐẦU tài liệu"
4101
4102#, c-format
4103msgid "E383: Invalid search string: %s"
4104msgstr "E383: Chuỗi tìm kiếm không đúng: %s"
4105
4106#, c-format
4107msgid "E384: search hit TOP without match for: %s"
4108msgstr "E384: tìm kiếm kết thúc ở ĐẦU tập tin; không tìm thấy %s"
4109
4110#, c-format
4111msgid "E385: search hit BOTTOM without match for: %s"
4112msgstr "E385: tìm kiếm kết thúc ở CUỐI tập tin; không tìm thấy %s"
4113
4114msgid "E386: Expected '?' or '/'  after ';'"
4115msgstr "E386: Mong đợi nhập '?' hoặc '/' sau ';'"
4116
4117msgid " (includes previously listed match)"
4118msgstr " (gồm cả những tương ứng đã liệt kê trước đây)"
4119
4120#. cursor at status line
4121msgid "--- Included files "
4122msgstr "--- Tập tin tính đến "
4123
4124msgid "not found "
4125msgstr "không tìm thấy "
4126
4127msgid "in path ---\n"
4128msgstr "trong đường dẫn ---\n"
4129
4130msgid "  (Already listed)"
4131msgstr " (Đã liệt kê)"
4132
4133msgid "  NOT FOUND"
4134msgstr " KHÔNG TÌM THẤY"
4135
4136#, c-format
4137msgid "Scanning included file: %s"
4138msgstr "Quét trong tập tin được tính đến: %s"
4139
4140msgid "E387: Match is on current line"
4141msgstr "E387: Tương ứng nằm trên dòng hiện tại"
4142
4143msgid "All included files were found"
4144msgstr "Tìm thấy tất cả các tập tin được tính đến"
4145
4146msgid "No included files"
4147msgstr "Không có tập tin được tính đến"
4148
4149msgid "E388: Couldn't find definition"
4150msgstr "E388: Không tìm thấy định nghĩa"
4151
4152msgid "E389: Couldn't find pattern"
4153msgstr "E389: Không tìm thấy mẫu (pattern)"
4154
4155#, c-format
4156msgid "E390: Illegal argument: %s"
4157msgstr "E390: Tham số không cho phép: %s"
4158
4159#, c-format
4160msgid "E391: No such syntax cluster: %s"
4161msgstr "E391: Không có cụm cú pháp như vậy: %s"
4162
4163msgid "No Syntax items defined for this buffer"
4164msgstr "Không có phần tử cú pháp nào được định nghĩa cho bộ đệm này"
4165
4166msgid "syncing on C-style comments"
4167msgstr "Đồng bộ hóa theo chú thích kiểu C"
4168
4169msgid "no syncing"
4170msgstr "không đồng bộ hóa"
4171
4172msgid "syncing starts "
4173msgstr "đồng bộ hóa bắt đầu "
4174
4175msgid " lines before top line"
4176msgstr " dòng trước dòng đầu tiên"
4177
4178msgid ""
4179"\n"
4180"--- Syntax sync items ---"
4181msgstr ""
4182"\n"
4183"--- Phần tử đồng bộ hóa cú pháp ---"
4184
4185msgid ""
4186"\n"
4187"syncing on items"
4188msgstr ""
4189"\n"
4190"đồng bộ hóa theo phần tử"
4191
4192msgid ""
4193"\n"
4194"--- Syntax items ---"
4195msgstr ""
4196"\n"
4197"--- Phần tử cú pháp ---"
4198
4199#, c-format
4200msgid "E392: No such syntax cluster: %s"
4201msgstr "E392: Không có cụm cú pháp như vậy: %s"
4202
4203msgid "minimal "
4204msgstr "nhỏ nhất "
4205
4206msgid "maximal "
4207msgstr "lớn nhất "
4208
4209msgid "; match "
4210msgstr "; tương ứng "
4211
4212msgid " line breaks"
4213msgstr " chuyển dòng"
4214
4215msgid "E393: group[t]here not accepted here"
4216msgstr "E393: không được sử dụng group[t]here ở đây"
4217
4218#, c-format
4219msgid "E394: Didn't find region item for %s"
4220msgstr "E394: Phần tử vùng cho %s không tìm thấy"
4221
4222msgid "E395: contains argument not accepted here"
4223msgstr "E395: không được sử dụng tham số contains ở đây"
4224
4225msgid "E396: containedin argument not accepted here"
4226msgstr "E396: không được sử dụng tham số containedin ở đây"
4227
4228msgid "E397: Filename required"
4229msgstr "E397: Yêu cầu tên tập tin"
4230
4231#, c-format
4232msgid "E398: Missing '=': %s"
4233msgstr "E398: Thiếu '=': %s"
4234
4235#, c-format
4236msgid "E399: Not enough arguments: syntax region %s"
4237msgstr "E399: Không đủ tham số: vùng cú pháp %s"
4238
4239msgid "E400: No cluster specified"
4240msgstr "E400: Chưa chỉ ra cụm"
4241
4242#, c-format
4243msgid "E401: Pattern delimiter not found: %s"
4244msgstr "E401: Không tìm thấy ký tự phân chia mẫu (pattern): %s"
4245
4246#, c-format
4247msgid "E402: Garbage after pattern: %s"
4248msgstr "E402: Rác ở sau mẫu (pattern): %s"
4249
4250msgid "E403: syntax sync: line continuations pattern specified twice"
4251msgstr "E403: đồng bộ hóa cú pháp: mẫu tiếp tục của dòng chỉ ra hai lần"
4252
4253#, c-format
4254msgid "E404: Illegal arguments: %s"
4255msgstr "E404: Tham số không cho phép: %s"
4256
4257#, c-format
4258msgid "E405: Missing equal sign: %s"
4259msgstr "E405: Thiếu dấu bằng: %s"
4260
4261#, c-format
4262msgid "E406: Empty argument: %s"
4263msgstr "E406: Tham số trống rỗng: %s"
4264
4265#, c-format
4266msgid "E407: %s not allowed here"
4267msgstr "E407: %s không được cho phép ở đây"
4268
4269#, c-format
4270msgid "E408: %s must be first in contains list"
4271msgstr "E408: %s phải là đầu tiên trong danh sách contains"
4272
4273#, c-format
4274msgid "E409: Unknown group name: %s"
4275msgstr "E409: Tên nhóm không biết: %s"
4276
4277#, c-format
4278msgid "E410: Invalid :syntax subcommand: %s"
4279msgstr "E410: Câu lệnh con :syntax không đúng: %s"
4280
4281#, c-format
4282msgid "E411: highlight group not found: %s"
4283msgstr "E411: không tìm thấy nhóm chiếu sáng cú pháp: %s"
4284
4285#, c-format
4286msgid "E412: Not enough arguments: \":highlight link %s\""
4287msgstr "E412: Không đủ tham số: \":highlight link %s\""
4288
4289#, c-format
4290msgid "E413: Too many arguments: \":highlight link %s\""
4291msgstr "E413: Quá nhiều tham số: \":highlight link %s\""
4292
4293msgid "E414: group has settings, highlight link ignored"
4294msgstr "E414: nhóm có thiết lập riêng, chiếu sáng liên kết bị bỏ qua"
4295
4296#, c-format
4297msgid "E415: unexpected equal sign: %s"
4298msgstr "E415: dấu bằng không được mong đợi: %s"
4299
4300#, c-format
4301msgid "E416: missing equal sign: %s"
4302msgstr "E416: thiếu dấu bằng: %s"
4303
4304#, c-format
4305msgid "E417: missing argument: %s"
4306msgstr "E417: thiếu tham số: %s"
4307
4308#, c-format
4309msgid "E418: Illegal value: %s"
4310msgstr "E418: Giá trị không cho phép: %s"
4311
4312msgid "E419: FG color unknown"
4313msgstr "E419: Không rõ màu văn bản (FG)"
4314
4315msgid "E420: BG color unknown"
4316msgstr "E420: Không rõ màu nền sau (BG)"
4317
4318#, c-format
4319msgid "E421: Color name or number not recognized: %s"
4320msgstr "E421: Tên hoặc số của màu không được nhận ra: %s"
4321
4322#, c-format
4323msgid "E422: terminal code too long: %s"
4324msgstr "E422: mã terminal quá dài: %s"
4325
4326#, c-format
4327msgid "E423: Illegal argument: %s"
4328msgstr "E423: Tham số không cho phép: %s"
4329
4330msgid "E424: Too many different highlighting attributes in use"
4331msgstr "E424: Sử dụng quá nhiều thuộc tính chiếu sáng cú pháp"
4332
4333msgid "E669: Unprintable character in group name"
4334msgstr "E669: Ký tự không thể tin ra trong tên nhóm"
4335
4336#. This is an error, but since there previously was no check only
4337#. * give a warning.
4338msgid "W18: Invalid character in group name"
4339msgstr "W18: Ký tự không cho phép trong tên nhóm"
4340
4341msgid "E555: at bottom of tag stack"
4342msgstr "E555: ở cuối đống thẻ ghi"
4343
4344msgid "E556: at top of tag stack"
4345msgstr "E556: ở đầu đống thẻ ghi"
4346
4347msgid "E425: Cannot go before first matching tag"
4348msgstr "E425: Không chuyển được tới vị trí ở trước thẻ ghi tương ứng đầu tiên"
4349
4350#, c-format
4351msgid "E426: tag not found: %s"
4352msgstr "E426: không tìm thấy thẻ ghi: %s"
4353
4354msgid "  # pri kind tag"
4355msgstr "  # pri loại thẻ ghi"
4356
4357msgid "file\n"
4358msgstr "tập tin\n"
4359
4360#.
4361#. * Ask to select a tag from the list.
4362#. * When using ":silent" assume that <CR> was entered.
4363#.
4364msgid "Enter nr of choice (<CR> to abort): "
4365msgstr "Hãy chọn số cần thiết (<CR> để dừng):"
4366
4367msgid "E427: There is only one matching tag"
4368msgstr "E427: Chỉ có một thẻ ghi tương ứng"
4369
4370msgid "E428: Cannot go beyond last matching tag"
4371msgstr "E428: Không chuyển được tới vị trí ở sau thẻ ghi tương ứng cuối cùng"
4372
4373#, c-format
4374msgid "File \"%s\" does not exist"
4375msgstr "Tập tin \"%s\" không tồn tại"
4376
4377#. Give an indication of the number of matching tags
4378#, c-format
4379msgid "tag %d of %d%s"
4380msgstr "thẻ ghi %d của %d%s"
4381
4382msgid " or more"
4383msgstr " và hơn nữa"
4384
4385msgid "  Using tag with different case!"
4386msgstr " Đang sử dụng thẻ ghi với kiểu chữ khác!"
4387
4388#, c-format
4389msgid "E429: File \"%s\" does not exist"
4390msgstr "E429: Tập tin \"%s\" không tồn tại"
4391
4392#. Highlight title
4393msgid ""
4394"\n"
4395"  # TO tag         FROM line  in file/text"
4396msgstr ""
4397"\n"
4398"  # TỚI thẻ ghi        TỪ   dòng  trong tập tin/văn bản"
4399
4400#, c-format
4401msgid "Searching tags file %s"
4402msgstr "Tìm kiếm tập tin thẻ ghi %s"
4403
4404#, c-format
4405msgid "E430: Tag file path truncated for %s\n"
4406msgstr "E430: Đường dẫn tới tập tin thẻ ghi bị cắt bớt cho %s\n"
4407
4408#, c-format
4409msgid "E431: Format error in tags file \"%s\""
4410msgstr "E431: Lỗi định dạng trong tập tin thẻ ghi \"%s\""
4411
4412#, c-format
4413msgid "Before byte %ld"
4414msgstr "Trước byte %ld"
4415
4416#, c-format
4417msgid "E432: Tags file not sorted: %s"
4418msgstr "E432: Tập tin thẻ ghi chưa được sắp xếp: %s"
4419
4420#. never opened any tags file
4421msgid "E433: No tags file"
4422msgstr "E433: Không có tập tin thẻ ghi"
4423
4424msgid "E434: Can't find tag pattern"
4425msgstr "E434: Không tìm thấy mẫu thẻ ghi"
4426
4427msgid "E435: Couldn't find tag, just guessing!"
4428msgstr "E435: Không tìm thấy thẻ ghi, đang thử đoán!"
4429
4430msgid "' not known. Available builtin terminals are:"
4431msgstr "' không rõ. Có các terminal gắn sẵn (builtin) sau:"
4432
4433msgid "defaulting to '"
4434msgstr "theo mặc định '"
4435
4436msgid "E557: Cannot open termcap file"
4437msgstr "E557: Không thể mở tập tin termcap"
4438
4439msgid "E558: Terminal entry not found in terminfo"
4440msgstr "E558: Trong terminfo không có bản ghi nào về terminal này"
4441
4442msgid "E559: Terminal entry not found in termcap"
4443msgstr "E559: Trong termcap không có bản ghi nào về terminal này"
4444
4445#, c-format
4446msgid "E436: No \"%s\" entry in termcap"
4447msgstr "E436: Trong termcap không có bản ghi \"%s\""
4448
4449msgid "E437: terminal capability \"cm\" required"
4450msgstr "E437: cần khả năng của terminal \"cm\""
4451
4452#. Highlight title
4453msgid ""
4454"\n"
4455"--- Terminal keys ---"
4456msgstr ""
4457"\n"
4458"--- Phím terminal ---"
4459
4460msgid "new shell started\n"
4461msgstr "đã chạy shell mới\n"
4462
4463msgid "Vim: Error reading input, exiting...\n"
4464msgstr "Vim: Lỗi đọc dữ liệu nhập, thoát...\n"
4465
4466#. must display the prompt
4467msgid "No undo possible; continue anyway"
4468msgstr "Không thể hủy thao tác; tiếp tục thực hiện"
4469
4470msgid "E438: u_undo: line numbers wrong"
4471msgstr "E438: u_undo: số thứ tự dòng không đúng"
4472
4473msgid "1 change"
4474msgstr "duy nhất 1 thay đổi"
4475
4476#, c-format
4477msgid "%ld changes"
4478msgstr "%ld thay đổi"
4479
4480msgid "E439: undo list corrupt"
4481msgstr "E439: danh sách hủy thao tác (undo) bị hỏng"
4482
4483msgid "E440: undo line missing"
4484msgstr "E440: bị mất dòng hủy thao tác"
4485
4486#. Only MS VC 4.1 and earlier can do Win32s
4487msgid ""
4488"\n"
4489"MS-Windows 16/32-bit GUI version"
4490msgstr ""
4491"\n"
4492"Phiên bản với giao diện đồ họa GUI cho MS-Windows 16/32 bit"
4493
4494msgid ""
4495"\n"
4496"MS-Windows 32-bit GUI version"
4497msgstr ""
4498"\n"
4499"Phiên bản với giao diện đồ họa GUI cho MS-Windows 32 bit"
4500
4501msgid " in Win32s mode"
4502msgstr " trong chế độ Win32"
4503
4504msgid " with OLE support"
4505msgstr " với hỗ trợ OLE"
4506
4507msgid ""
4508"\n"
4509"MS-Windows 32-bit console version"
4510msgstr ""
4511"\n"
4512"Phiên bản console cho MS-Windows 32 bit"
4513
4514msgid ""
4515"\n"
4516"MS-Windows 16-bit version"
4517msgstr ""
4518"\n"
4519"Phiên bản cho MS-Windows 16 bit"
4520
4521msgid ""
4522"\n"
4523"32-bit MS-DOS version"
4524msgstr ""
4525"\n"
4526"Phiên bản cho MS-DOS 32 bit"
4527
4528msgid ""
4529"\n"
4530"16-bit MS-DOS version"
4531msgstr ""
4532"\n"
4533"Phiên bản cho MS-DOS 16 bit"
4534
4535msgid ""
4536"\n"
4537"MacOS X (unix) version"
4538msgstr ""
4539"\n"
4540"Phiên bản cho MacOS X (unix)"
4541
4542msgid ""
4543"\n"
4544"MacOS X version"
4545msgstr ""
4546"\n"
4547"Phiên bản cho MacOS X"
4548
4549msgid ""
4550"\n"
4551"MacOS version"
4552msgstr ""
4553"\n"
4554"Phiên bản cho MacOS"
4555
4556msgid ""
4557"\n"
4558"RISC OS version"
4559msgstr ""
4560"\n"
4561"Phiên bản cho RISC OS"
4562
4563msgid ""
4564"\n"
4565"Included patches: "
4566msgstr ""
4567"\n"
4568"Bao gồm các bản vá lỗi: "
4569
4570msgid "Modified by "
4571msgstr "Với các thay đổi bởi "
4572
4573msgid ""
4574"\n"
4575"Compiled "
4576msgstr ""
4577"\n"
4578"Được biên dịch "
4579
4580msgid "by "
4581msgstr "bởi "
4582
4583msgid ""
4584"\n"
4585"Huge version "
4586msgstr ""
4587"\n"
4588"Phiên bản khổng lồ "
4589
4590msgid ""
4591"\n"
4592"Big version "
4593msgstr ""
4594"\n"
4595"Phiên bản lớn "
4596
4597msgid ""
4598"\n"
4599"Normal version "
4600msgstr ""
4601"\n"
4602"Phiên bản thông thường "
4603
4604msgid ""
4605"\n"
4606"Small version "
4607msgstr ""
4608"\n"
4609"Phiên bản nhỏ "
4610
4611msgid ""
4612"\n"
4613"Tiny version "
4614msgstr ""
4615"\n"
4616"Phiên bản \"tí hon\" "
4617
4618msgid "without GUI."
4619msgstr "không có giao diện đồ họa GUI."
4620
4621msgid "with GTK2-GNOME GUI."
4622msgstr "với giao diện đồ họa GUI GTK2-GNOME."
4623
4624msgid "with GTK-GNOME GUI."
4625msgstr "với giao diện đồ họa GUI GTK-GNOME."
4626
4627msgid "with GTK2 GUI."
4628msgstr "với giao diện đồ họa GUI GTK2."
4629
4630msgid "with GTK GUI."
4631msgstr "với giao diện đồ họa GUI GTK."
4632
4633msgid "with X11-Motif GUI."
4634msgstr "với giao diện đồ họa GUI X11-Motif."
4635
4636msgid "with X11-neXtaw GUI."
4637msgstr "với giao diện đồ họa GUI X11-neXtaw."
4638
4639msgid "with X11-Athena GUI."
4640msgstr "với giao diện đồ họa GUI X11-Athena."
4641
4642msgid "with BeOS GUI."
4643msgstr "với giao diện đồ họa GUI BeOS."
4644
4645msgid "with Photon GUI."
4646msgstr "với giao diện đồ họa GUI Photon."
4647
4648msgid "with GUI."
4649msgstr "với giao diện đồ họa GUI."
4650
4651msgid "with Carbon GUI."
4652msgstr "với giao diện đồ họa GUI Carbon."
4653
4654msgid "with Cocoa GUI."
4655msgstr "với giao diện đồ họa GUI Cocoa."
4656
4657msgid "with (classic) GUI."
4658msgstr "với giao diện đồ họa (cổ điển) GUI."
4659
4660msgid "  Features included (+) or not (-):\n"
4661msgstr "  Tính năng có (+) hoặc không (-):\n"
4662
4663msgid "   system vimrc file: \""
4664msgstr "            tập tin vimrc chung cho hệ thống: \""
4665
4666msgid "     user vimrc file: \""
4667msgstr "         tập tin vimrc của người dùng: \""
4668
4669msgid " 2nd user vimrc file: \""
4670msgstr "  tập tin vimrc thứ hai của người dùng: \""
4671
4672msgid " 3rd user vimrc file: \""
4673msgstr "  tập tin vimrc thứ ba của người dùng: \""
4674
4675msgid "      user exrc file: \""
4676msgstr "         tập tin exrc của người dùng: \""
4677
4678msgid "  2nd user exrc file: \""
4679msgstr "  tập tin exrc thứ hai của người dùng: \""
4680
4681msgid "  system gvimrc file: \""
4682msgstr "            tập tin gvimrc chung cho hệ thống: \""
4683
4684msgid "    user gvimrc file: \""
4685msgstr "         tập tin gvimrc của người dùng: \""
4686
4687msgid "2nd user gvimrc file: \""
4688msgstr "  tập tin gvimrc thứ hai của người dùng: \""
4689
4690msgid "3rd user gvimrc file: \""
4691msgstr "  tập tin gvimrc thứ ba của người dùng: \""
4692
4693msgid "    system menu file: \""
4694msgstr "             tập tin trình đơn chung cho hệ thống: \""
4695
4696msgid "  fall-back for $VIM: \""
4697msgstr "          giá trị $VIM theo mặc định: \""
4698
4699msgid " f-b for $VIMRUNTIME: \""
4700msgstr "   giá trị $VIMRUNTIME theo mặc định: \""
4701
4702msgid "Compilation: "
4703msgstr "Tham số biên dịch: "
4704
4705msgid "Compiler: "
4706msgstr "Trình biên dịch: "
4707
4708msgid "Linking: "
4709msgstr "Liên kết: "
4710
4711msgid "  DEBUG BUILD"
4712msgstr "  BIÊN DỊCH SỬA LỖI (DEBUG)"
4713
4714msgid "VIM - Vi IMproved"
4715msgstr "VIM ::: Vi IMproved (Vi cải tiến) ::: Phiên bản tiếng Việt"
4716
4717msgid "version "
4718msgstr "phiên bản "
4719
4720msgid "by Bram Moolenaar et al."
4721msgstr "Do Bram Moolenaar và những người khác thực hiện"
4722
4723msgid "Vim is open source and freely distributable"
4724msgstr "Vim là chương trình mã nguồn mở và phân phối tự do"
4725
4726msgid "Help poor children in Uganda!"
4727msgstr "Hãy giúp đỡ trẻ em nghèo Uganda!"
4728
4729msgid "type  :help iccf<Enter>       for information "
4730msgstr "hãy gõ :help iccf<Enter>       để biết thêm thông tin"
4731
4732msgid "type  :q<Enter>               to exit         "
4733msgstr "    hãy gõ :q<Enter>               để thoát khỏi chương trình     "
4734
4735msgid "type  :help<Enter>  or  <F1>  for on-line help"
4736msgstr " hãy gõ :help<Enter> hoặc <F1>  để có được trợ giúp        "
4737
4738msgid "type  :help version8<Enter>   for version info"
4739msgstr "hãy gõ :help version8<Enter>   để biết về phiên bản này  "
4740
4741msgid "Running in Vi compatible mode"
4742msgstr "Làm việc trong chế độ tương thích với Vi"
4743
4744msgid "type  :set nocp<Enter>        for Vim defaults"
4745msgstr "hãy gõ :set nocp<Enter>        để chuyển vào chế độ Vim     "
4746
4747msgid "type  :help cp-default<Enter> for info on this"
4748msgstr "hãy gõ :help cp-default<Enter> để có thêm thông tin về điều này"
4749
4750msgid "menu  Help->Orphans           for information    "
4751msgstr "trình đơn Trợ giúp->Mồ côi             để có thêm thông tin     "
4752
4753msgid "Running modeless, typed text is inserted"
4754msgstr "Không chế độ, văn bản nhập vào sẽ được chèn"
4755
4756msgid "menu  Edit->Global Settings->Toggle Insert Mode  "
4757msgstr "trình đơn Soạn thảo->Thiết lập chung->Chế độ chèn                     "
4758
4759msgid "                              for two modes      "
4760msgstr "                                 cho hai chế độ               "
4761
4762msgid "menu  Edit->Global Settings->Toggle Vi Compatible"
4763msgstr ""
4764"trình đơn Soạn thảo->Thiết lập chung->Tương thích với Vi                "
4765
4766msgid "                              for Vim defaults   "
4767msgstr ""
4768"                                 để chuyển vào chế độ Vim mặc định       "
4769
4770msgid "Sponsor Vim development!"
4771msgstr "Hãy giúp đỡ phát triển Vim!"
4772
4773msgid "Become a registered Vim user!"
4774msgstr "Hãy trở thành người dùng đăng ký của Vim!"
4775
4776msgid "type  :help sponsor<Enter>    for information "
4777msgstr "hãy gõ :help sponsor<Enter>    để biết thêm thông tin "
4778
4779msgid "type  :help register<Enter>   for information "
4780msgstr "hãy gõ :help register<Enter>   để biết thêm thông tin "
4781
4782msgid "menu  Help->Sponsor/Register  for information    "
4783msgstr "trình đơn Trợ giúp->Giúp đỡ/Đăng ký để biết thêm thông tin    "
4784
4785msgid "WARNING: Windows 95/98/ME detected"
4786msgstr "CẢNH BÁO: nhận ra Windows 95/98/ME"
4787
4788msgid "type  :help windows95<Enter>  for info on this"
4789msgstr "hãy gõ :help windows95<Enter>  để biết thêm thông tin     "
4790
4791msgid "E441: There is no preview window"
4792msgstr "E441: Không có cửa sổ xem trước"
4793
4794msgid "E442: Can't split topleft and botright at the same time"
4795msgstr ""
4796"E442: Cửa sổ không thể đồng thời ở bên trái phía trên và bên phải phía dưới"
4797
4798msgid "E443: Cannot rotate when another window is split"
4799msgstr "E443: Không đổi được chỗ khi cửa sổ khác được chia"
4800
4801msgid "E444: Cannot close last window"
4802msgstr "E444: Không được đóng cửa sổ cuối cùng"
4803
4804msgid "Already only one window"
4805msgstr "Chỉ có một cửa sổ"
4806
4807msgid "E445: Other window contains changes"
4808msgstr "E445: Cửa sổ khác có thay đổi chưa được ghi nhớ"
4809
4810msgid "E446: No file name under cursor"
4811msgstr "E446: Không có tên tập tin tại vị trí con trỏ"
4812
4813#, c-format
4814msgid "E447: Can't find file \"%s\" in path"
4815msgstr "E447: Không tìm thấy tập tin \"%s\" trong đường dẫn"
4816
4817#, c-format
4818msgid "E370: Could not load library %s"
4819msgstr "E370: Không nạp được thư viện %s"
4820
4821msgid "Sorry, this command is disabled: the Perl library could not be loaded."
4822msgstr "Xin lỗi, câu lệnh này bị tắt: không nạp được thư viện Perl."
4823
4824msgid "E299: Perl evaluation forbidden in sandbox without the Safe module"
4825msgstr ""
4826"E299: Không cho phép sự tính toán Perl trong hộp cát mà không có môđun An "
4827"toàn"
4828
4829msgid "Edit with &multiple Vims"
4830msgstr "Soạn thảo trong nhiều Vi&m"
4831
4832msgid "Edit with single &Vim"
4833msgstr "Soạn thảo trong một &Vim"
4834
4835msgid "&Diff with Vim"
4836msgstr "&So sánh (diff) qua Vim"
4837
4838msgid "Edit with &Vim"
4839msgstr "Soạn thảo trong &Vim"
4840
4841#. Now concatenate
4842msgid "Edit with existing Vim - &"
4843msgstr "Soạn thảo trong Vim đã chạy - &"
4844
4845msgid "Edits the selected file(s) with Vim"
4846msgstr "Soạn thảo (các) tập tin đã chọn trong Vim"
4847
4848msgid "Error creating process: Check if gvim is in your path!"
4849msgstr "Lỗi tạo tiến trình: Hãy kiểm tra xem gvim có trong đường dẫn không!"
4850
4851msgid "gvimext.dll error"
4852msgstr "lỗi gvimext.dll"
4853
4854msgid "Path length too long!"
4855msgstr "Đường dẫn quá dài!"
4856
4857msgid "--No lines in buffer--"
4858msgstr "-- Không có dòng nào trong bộ đệm --"
4859
4860#.
4861#. * The error messages that can be shared are included here.
4862#. * Excluded are errors that are only used once and debugging messages.
4863#.
4864msgid "E470: Command aborted"
4865msgstr "E470: Câu lệnh bị dừng"
4866
4867msgid "E471: Argument required"
4868msgstr "E471: Cần chỉ ra tham số"
4869
4870msgid "E10: \\ should be followed by /, ? or &"
4871msgstr "E10: Sau \\ phải là các ký tự /, ? hoặc &"
4872
4873msgid "E11: Invalid in command-line window; <CR> executes, CTRL-C quits"
4874msgstr "E11: Lỗi trong cửa sổ dòng lệnh; <CR> thực hiện, CTRL-C thoát"
4875
4876msgid "E12: Command not allowed from exrc/vimrc in current dir or tag search"
4877msgstr ""
4878"E12: Câu lệnh không cho phép từ exrc/vimrc trong thư mục hiện thời hoặc "
4879"trong tìm kiếm thẻ ghi"
4880
4881msgid "E171: Missing :endif"
4882msgstr "E171: Thiếu câu lệnh :endif"
4883
4884msgid "E600: Missing :endtry"
4885msgstr "E600: Thiếu câu lệnh :endtry"
4886
4887msgid "E170: Missing :endwhile"
4888msgstr "E170: Thiếu câu lệnh :endwhile"
4889
4890msgid "E588: :endwhile without :while"
4891msgstr "E588: Câu lệnh :endwhile không có lệnh :while (1 cặp)"
4892
4893msgid "E13: File exists (add ! to override)"
4894msgstr "E13: Tập tin đã tồn tại (thêm ! để ghi chèn)"
4895
4896msgid "E472: Command failed"
4897msgstr "E472: Không thực hiện thành công câu lệnh"
4898
4899#, c-format
4900msgid "E234: Unknown fontset: %s"
4901msgstr "E234: Không rõ bộ phông chữ: %s"
4902
4903#, c-format
4904msgid "E235: Unknown font: %s"
4905msgstr "E235: Không rõ phông chữ: %s"
4906
4907#, c-format
4908msgid "E236: Font \"%s\" is not fixed-width"
4909msgstr "E236: Phông chữ \"%s\" không có độ rộng cố định (fixed-width)"
4910
4911msgid "E473: Internal error"
4912msgstr "E473: Lỗi nội bộ"
4913
4914msgid "Interrupted"
4915msgstr "Bị gián đoạn"
4916
4917msgid "E14: Invalid address"
4918msgstr "E14: Địa chỉ không cho phép"
4919
4920msgid "E474: Invalid argument"
4921msgstr "E474: Tham số không cho phép"
4922
4923#, c-format
4924msgid "E475: Invalid argument: %s"
4925msgstr "E475: Tham số không cho phép: %s"
4926
4927#, c-format
4928msgid "E15: Invalid expression: %s"
4929msgstr "E15: Biểu thức không cho phép: %s"
4930
4931msgid "E16: Invalid range"
4932msgstr "E16: Vùng không cho phép"
4933
4934msgid "E476: Invalid command"
4935msgstr "E476: Câu lệnh không cho phép"
4936
4937#, c-format
4938msgid "E17: \"%s\" is a directory"
4939msgstr "E17: \"%s\" là mộ thư mục"
4940
4941msgid "E18: Unexpected characters before '='"
4942msgstr "E18: Ở trước '=' có các ký tự không mong đợi"
4943
4944#, c-format
4945msgid "E364: Library call failed for \"%s()\""
4946msgstr "E364: Gọi hàm số \"%s()\" của thư viện không thành công"
4947
4948#, c-format
4949msgid "E448: Could not load library function %s"
4950msgstr "E448: Nạp hàm số %s của thư viện không thành công"
4951
4952msgid "E19: Mark has invalid line number"
4953msgstr "E19: Dấu hiệu chỉ đến một số thứ tự dòng không đúng"
4954
4955msgid "E20: Mark not set"
4956msgstr "E20: Dấu hiệu không được xác định"
4957
4958msgid "E21: Cannot make changes, 'modifiable' is off"
4959msgstr "E21: Không thể thay đổi, vì tùy chọn 'modifiable' bị tắt"
4960
4961msgid "E22: Scripts nested too deep"
4962msgstr "E22: Các script lồng vào nhau quá sâu"
4963
4964msgid "E23: No alternate file"
4965msgstr "E23: Không có tập tin xen kẽ"
4966
4967msgid "E24: No such abbreviation"
4968msgstr "E24: Không có chữ viết tắt như vậy"
4969
4970msgid "E477: No ! allowed"
4971msgstr "E477: Không cho phép !"
4972
4973msgid "E25: GUI cannot be used: Not enabled at compile time"
4974msgstr "E25: Không sử dụng được giao diện đồ họa vì không chọn khi biên dịch"
4975
4976msgid "E26: Hebrew cannot be used: Not enabled at compile time\n"
4977msgstr "E26: Tiếng Do thái không được chọn khi biên dịch\n"
4978
4979msgid "E27: Farsi cannot be used: Not enabled at compile time\n"
4980msgstr "E27: Tiếng Farsi không được chọn khi biên dịch\n"
4981
4982msgid "E800: Arabic cannot be used: Not enabled at compile time\n"
4983msgstr "E800: Tiếng Ả Rập không được chọn khi biên dịch\n"
4984
4985#, c-format
4986msgid "E28: No such highlight group name: %s"
4987msgstr "E28: Nhóm chiếu sáng cú pháp %s không tồn tại"
4988
4989msgid "E29: No inserted text yet"
4990msgstr "E29: Tạm thời chưa có văn bản được chèn"
4991
4992msgid "E30: No previous command line"
4993msgstr "E30: Không có dòng lệnh trước"
4994
4995msgid "E31: No such mapping"
4996msgstr "E31: Không có ánh xạ (mapping) như vậy"
4997
4998msgid "E479: No match"
4999msgstr "E479: Không có tương ứng"
5000
5001#, c-format
5002msgid "E480: No match: %s"
5003msgstr "E480: Không có tương ứng: %s"
5004
5005msgid "E32: No file name"
5006msgstr "E32: Không có tên tập tin"
5007
5008msgid "E33: No previous substitute regular expression"
5009msgstr "E33: Không có biểu thức chính quy trước để thay thế"
5010
5011msgid "E34: No previous command"
5012msgstr "E34: Không có câu lệnh trước"
5013
5014msgid "E35: No previous regular expression"
5015msgstr "E35: Không có biểu thức chính quy trước"
5016
5017msgid "E481: No range allowed"
5018msgstr "E481: Không cho phép sử dụng phạm vi"
5019
5020msgid "E36: Not enough room"
5021msgstr "E36: Không đủ chỗ trống"
5022
5023#, c-format
5024msgid "E247: no registered server named \"%s\""
5025msgstr "E247: máy chủ \"%s\" chưa đăng ký"
5026
5027#, c-format
5028msgid "E482: Can't create file %s"
5029msgstr "E482: Không tạo được tập tin %s"
5030
5031msgid "E483: Can't get temp file name"
5032msgstr "E483: Không nhận được tên tập tin tạm thời (temp)"
5033
5034#, c-format
5035msgid "E484: Can't open file %s"
5036msgstr "E484: Không mở được tập tin %s"
5037
5038#, c-format
5039msgid "E485: Can't read file %s"
5040msgstr "E485: Không đọc được tập tin %s"
5041
5042msgid "E37: No write since last change (add ! to override)"
5043msgstr "E37: Thay đổi chưa được ghi nhớ (thêm ! để bỏ qua ghi nhớ)"
5044
5045msgid "E38: Null argument"
5046msgstr "E38: Tham sô bằng 0"
5047
5048msgid "E39: Number expected"
5049msgstr "E39: Yêu cầu một số"
5050
5051#, c-format
5052msgid "E40: Can't open errorfile %s"
5053msgstr "E40: Không mở được tập tin lỗi %s"
5054
5055msgid "E233: cannot open display"
5056msgstr "E233: không mở được màn hình"
5057
5058msgid "E41: Out of memory!"
5059msgstr "E41: Không đủ bộ nhớ!"
5060
5061msgid "Pattern not found"
5062msgstr "Không tìm thấy mẫu (pattern)"
5063
5064#, c-format
5065msgid "E486: Pattern not found: %s"
5066msgstr "E486: Không tìm thấy mẫu (pattern): %s"
5067
5068msgid "E487: Argument must be positive"
5069msgstr "E487: Tham số phải là một số dương"
5070
5071msgid "E459: Cannot go back to previous directory"
5072msgstr "E459: Không quay lại được thư mục trước đó"
5073
5074msgid "E42: No Errors"
5075msgstr "E42: Không có lỗi"
5076
5077msgid "E43: Damaged match string"
5078msgstr "E43: Chuỗi tương ứng bị hỏng"
5079
5080msgid "E44: Corrupted regexp program"
5081msgstr "E44: Chương trình xử lý biểu thức chính quy bị hỏng"
5082
5083msgid "E45: 'readonly' option is set (add ! to override)"
5084msgstr "E45: Tùy chọn 'readonly' được bật (Hãy thêm ! để lờ đi)"
5085
5086#, c-format
5087msgid "E46: Cannot set read-only variable \"%s\""
5088msgstr "E46: Không thay đổi được biến chỉ đọc \"%s\""
5089
5090msgid "E47: Error while reading errorfile"
5091msgstr "E47: Lỗi khi đọc tập tin lỗi"
5092
5093msgid "E48: Not allowed in sandbox"
5094msgstr "E48: Không cho phép trong hộp cát (sandbox)"
5095
5096msgid "E523: Not allowed here"
5097msgstr "E523: Không cho phép ở đây"
5098
5099msgid "E359: Screen mode setting not supported"
5100msgstr "E359: Chế độ màn hình không được hỗ trợ"
5101
5102msgid "E49: Invalid scroll size"
5103msgstr "E49: Kích thước thanh cuộn không cho phép"
5104
5105msgid "E91: 'shell' option is empty"
5106msgstr "E91: Tùy chọn 'shell' là một chuỗi rỗng"
5107
5108msgid "E255: Couldn't read in sign data!"
5109msgstr "E255: Không đọc được dữ liệu về ký tự!"
5110
5111msgid "E72: Close error on swap file"
5112msgstr "E72: Lỗi đóng tập tin trao đổi (swap)"
5113
5114msgid "E73: tag stack empty"
5115msgstr "E73: đống thẻ ghi rỗng"
5116
5117msgid "E74: Command too complex"
5118msgstr "E74: Câu lệnh quá phức tạp"
5119
5120msgid "E75: Name too long"
5121msgstr "E75: Tên quá dài"
5122
5123msgid "E76: Too many ["
5124msgstr "E76: Quá nhiều ký tự ["
5125
5126msgid "E77: Too many file names"
5127msgstr "E77: Quá nhiều tên tập tin"
5128
5129msgid "E488: Trailing characters"
5130msgstr "E488: Ký tự thừa ở đuôi"
5131
5132msgid "E78: Unknown mark"
5133msgstr "E78: Dấu hiệu không biết"
5134
5135msgid "E79: Cannot expand wildcards"
5136msgstr "E79: Không thực hiện được phép thế theo wildcard"
5137
5138msgid "E591: 'winheight' cannot be smaller than 'winminheight'"
5139msgstr "E591: giá trị của 'winheight' không thể nhỏ hơn 'winminheight'"
5140
5141msgid "E592: 'winwidth' cannot be smaller than 'winminwidth'"
5142msgstr "E592: giá trị của 'winwidth' không thể nhỏ hơn 'winminwidth'"
5143
5144msgid "E80: Error while writing"
5145msgstr "E80: Lỗi khi ghi nhớ"
5146
5147msgid "Zero count"
5148msgstr "Giá trị của bộ đếm bằng 0"
5149
5150msgid "E81: Using <SID> not in a script context"
5151msgstr "E81: Sử dụng <SID> ngoài phạm vi script"
5152
5153msgid "E449: Invalid expression received"
5154msgstr "E449: Nhận được một biểu thức không cho phép"
5155
5156msgid "E463: Region is guarded, cannot modify"
5157msgstr "E463: Không thể thay đổi vùng đã được bảo vệ"
5158